proturan

proturan

A scientist carefully observes a proturan under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Proturan (số nhiều: proturans) - Động vật chân nguyên thủy: Một loại côn trùng nhỏ, rất nguyên thủy, không cánh không mắt, đầu hình nón, sống trong đất ẩm hoặc chất hữu cơ đang phân hủy. Chúng thuộc bộ Protura, thường được gọi là "telosom" hoặc "côn trùng đuôi lông".

dụ sử dụng
  • (Các loài proturan rất nhỏ đến nỗi hiếm khi thấy bằng mắt thường.)
  • (Con proturan ăn chất hữu cơ đang phân hủy trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Proturan thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học côn trùng học, để chỉ một nhóm động vật chân đốt nhỏ.
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài proturan mới trong đất rừng mưa nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Proturan (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bộ Protura.
    • Proturan morphology is unique among insects. (Hình thái học của proturan độc đáo trong số các loài côn trùng.)
  • Protura (n): tên khoa học của bộ này (thường viết hoa).
    • The order Protura contains over 800 described species. (Bộ Protura chứa hơn 800 loài đã được mô tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Telosom: một tên gọi khác của proturan (ít phổ biến hơn).
  • Côn trùng đuôi lông: một tên gọi thông tục trong tiếng Việt (dịch từ "tailed insects" hoặc "conehead").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "proturan" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "proturan".