protégée

Học thuật
Thân thiện
protégée

A young artist introduces her protégée at a gallery opening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được bảo hộ, người được che chở (nữ): Một người phụ nữ trẻ được một người kinh nghiệm, địa vị hoặc ảnh hưởng hơn (thường nam) hướng dẫn, hỗ trợ thăng tiến trong sự nghiệp hoặc cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous conductor introduced his talented protégée to the audience. (Nhạc trưởng nổi tiếng giới thiệu người được bảo hộ tài năng của ông với khán giả.)
    • As a young actress, she became the protégée of a renowned film director. (Khi còn một diễn viên trẻ, ấy trở thành người được che chở của một đạo diễn điện ảnh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take someone on as one's protégée": nhận ai đó làm người được bảo trợ.
    • The senior lawyer decided to take the brilliant graduate on as her protégée. (Luật sư cấp cao quyết định nhận nữ sinh viên tốt nghiệp xuất sắc làm người được bảo hộ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Protégé (n): người được bảo hộ, người được che chở (nam hoặc dạng chung).

    • He was the artist's favorite protégé. (Anh ấy người được bảo hộ được yêu thích của người nghệ sĩ.)
  • Mentee (n): người được cố vấn, học trò (trung lập về giới tính, mang tính chuyên nghiệp hơn).

    • She meets with her mentee every week to offer career advice. ( ấy gặp người được cố vấn của mình hàng tuần để đưa ra lời khuyên nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ward: người được giám hộ (thường trong bối cảnh pháp hoặc người nhỏ tuổi).
  • Apprentice: người học việc, tập sự (nhấn mạnh việc học một nghề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'protégée')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'protégée')

protégée

A young artist introduces her protégée at a gallery opening.

danh từ, danh từ giống cái protégée
  1. người được bảo hộ, người được che chở

Từ gần giống