protégé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được bảo hộ, người được che chở: Một người (thường trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn) được một người có ảnh hưởng, quyền lực hoặc kinh nghiệm hơn (người bảo trợ) hướng dẫn, hỗ trợ và thăng tiến trong sự nghiệp hoặc cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous painter took the young artist as his protégé. (Họa sĩ nổi tiếng nhận họa sĩ trẻ làm người được bảo trợ của mình.)
- She was a protégé of the company's CEO and quickly rose through the ranks. (Cô ấy là người được bảo trợ của CEO công ty và nhanh chóng thăng tiến.)
- The professor is proud of all his protégés who have become successful scientists. (Vị giáo sư tự hào về tất cả những người được ông bảo trợ, giờ đã trở thành những nhà khoa học thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a protégé of someone": là người được ai đó bảo trợ.
- He was a protégé of the former president. (Anh ta từng là người được cựu tổng thống bảo trợ.)
"to take someone under one's wing as a protégé": nhận ai đó dưới sự bảo trợ của mình.
- The veteran director took the new screenwriter under his wing as his protégé. (Đạo diễn kỳ cựu đã nhận biên kịch mới vào dưới sự bảo trợ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Protégée (danh từ, giống cái): Người nữ được bảo hộ, người nữ được che chở. (Đây là dạng giống cái của "protégé").
- She was the maestro's favorite protégée. (Cô ấy là người được bảo trợ yêu thích của vị nhạc trưởng.)
Mentor (danh từ): Người cố vấn, người hướng dẫn. (Đây là từ chỉ người bảo trợ, trái nghĩa với "protégé").
- He found a great mentor in his first job. (Anh ấy đã tìm thấy một người cố vấn tuyệt vời trong công việc đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Ward: người được bảo hộ (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc người giám hộ).
- Apprentice: người học việc, tập sự (nhấn mạnh vào việc học nghề).
- Pupil: học trò, môn đệ (nhấn mạnh vào mối quan hệ thầy trò trong học thuật hoặc nghệ thuật).
danh từ, danh từ giống cái protégée
- người được bảo hộ, người được che chở