pround-stomached

/pround-stomached/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiêu ngạo, kiêu căng: "Pround-stomached" một tính từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để mô tả một người thái độ kiêu căng, tự phụ, tự cho mình quan trọng hơn người khác.
    • Tự đắc, kiêu hãnh: Từ này cũng có thể ám chỉ sự hãnh diện, tự mãn quá mức về bản thân hoặc thành tích của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The proud-stomached lord looked down upon the commoners. (Vị lãnh chúa kiêu ngạo nhìn xuống những người dân thường.)
    • His proud-stomached demeanor made him few friends. (Thái độ tự đắc của anh ta khiến anh rất ít bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, kịch Shakespeare, hoặc các bản dịch kinh điển để mô tả tính cách của các nhân vật quý tộc hoặc quyền lực.
    • The proud-stomached king would not listen to counsel. (Vị vua kiêu căng sẽ không nghe lời khuyên can.)
Biến thể từ gần giống
  • Proud (adj): Tự hào, kiêu hãnh (nghĩa phổ biến hiện đại hơn).

    • She is proud of her achievements. ( ấy tự hào về thành tích của mình.)
  • Haughty (adj): Kiêu căng, ngạo mạn (từ đồng nghĩa gần, trang trọng).

    • He gave a haughty laugh. (Hắn ta cười một cách kiêu ngạo.)
  • Arrogant (adj): Ngạo mạn, kiêu ngạo (từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).

    • The manager's arrogant tone angered the staff. (Giọng điệu ngạo mạn của người quản lý đã chọc giận nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Conceited: Tự phụ, tự mãn.
  • Overbearing: Hống hách, độc đoán.
  • Pompous: Khoa trương, màu mè.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a swelled head": Tự phụ, lên mặt (thành ngữ hiện đại có nghĩa tương tự).
    • Winning the award gave him a swelled head. (Giành được giải thưởng khiến anh ta trở nên tự phụ.)
tính từ
  1. kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc