provability
The mathematician wrote a proof to demonstrate the provability of the theorem.
Định nghĩa
Danh từ: Tính có thể chứng minh hoặc tính có thể xác thực. "Provability" là khả năng của một tuyên bố, giả thuyết hoặc lập luận được chứng minh là đúng hoặc sai thông qua các phương pháp logic, toán học hoặc thực nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Tính có thể chứng minh của một định lý toán học là thiết yếu để nó được cộng đồng khoa học chấp nhận.)
- (Trong khoa học máy tính, tính có thể chứng minh của tính đúng đắn của một thuật toán thường được xác minh thông qua các phương pháp hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"provability in formal systems": Tính có thể chứng minh trong các hệ thống hình thức, một khái niệm quan trọng trong logic toán học và lý thuyết chứng minh.
- Gödel's incompleteness theorems challenged the provability of certain statements in arithmetic. (Các định lý bất toàn của Gödel đã thách thức tính có thể chứng minh của một số tuyên bố trong số học.)
"provability vs. truth": Sự khác biệt giữa tính có thể chứng minh và tính đúng đắn thực tế, vì một tuyên bố có thể đúng nhưng không thể chứng minh được trong một hệ thống nhất định.
Biến thể và từ gần giống
- Provable (tính từ): Có thể chứng minh được.
- The hypothesis is provable using existing data. (Giả thuyết có thể chứng minh được bằng dữ liệu hiện có.)
- Provably (trạng từ): Một cách có thể chứng minh.
- The system is provably secure. (Hệ thống này an toàn một cách có thể chứng minh.)
- Unprovability (danh từ): Tính không thể chứng minh.
- The unprovability of the statement led to a philosophical debate. (Tính không thể chứng minh của tuyên bố đã dẫn đến một cuộc tranh luận triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Demonstrability (tính có thể chứng minh): Nhấn mạnh khả năng được trình bày một cách rõ ràng và thuyết phục.
- Verifiability (tính có thể kiểm chứng): Nhấn mạnh khả năng được kiểm tra hoặc xác nhận thông qua thực nghiệm.
- Confirmability (tính có thể xác nhận): Nhấn mạnh khả năng được xác nhận là đúng.
Thành ngữ liên quan
- "beyond provability": Vượt quá khả năng chứng minh, thường dùng để chỉ những khái niệm siêu hình hoặc triết học.
- Some questions, like the existence of God, lie beyond provability. (Một số câu hỏi, như sự tồn tại của Chúa, nằm ngoài khả năng chứng minh.)