provably

provably

The evidence is provably correct in the court record.

Định nghĩa

Trạng từ: "provably" có nghĩa một cách có thể chứng minh được, chỉ một điều đó có thể được xác nhận đúng hoặc sai bằng bằng chứng hoặc lý luận rõ ràng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh logic, toán học, khoa học hoặc pháp , nhấn mạnh rằng một tuyên bố hoặc kết luận không chỉ suy đoán cơ sở vững chắc.

dụ sử dụng
  • (Lý thuyết của anh ấy có thể chứng minh được đúng dựa trên dữ liệu thí nghiệm.)
  • (Thuật toán có thể chứng minh được hiệu quả trong mọi điều kiện.)
  • (Tuyên bố đó đã được chứng minh sai sau cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "provably secure": an toàn một cách có thể chứng minh (thường dùng trong mật mã học hoặc bảo mật máy tính).

    • The new encryption method is provably secure against all known attacks. (Phương pháp mã hóa mới có thể chứng minh an toàn trước mọi cuộc tấn công đã biết.)
  • "provably equivalent": tương đương một cách có thể chứng minh (trong toán học hoặc logic).

    • The two mathematical expressions are provably equivalent. (Hai biểu thức toán học này tương đương một cách có thể chứng minh được.)
Biến thể từ gần giống
  • Provable (tính từ): có thể chứng minh được.
    • The hypothesis is provable with the right tools. (Giả thuyết này có thể chứng minh được với các công cụ phù hợp.)
  • Prove (động từ): chứng minh.
    • She needs to prove her argument with evidence. ( ấy cần chứng minh lập luận của mình bằng bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Demonstrably (một cách có thể chứng minh rõ ràng): gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh tính hiển nhiên.
    • His findings are demonstrably accurate. (Kết quả của anh ấy có thể chứng minh rõ ràng chính xác.)
  • Verifiably (một cách có thể kiểm chứng): nhấn mạnh khả năng xác minh.
    • The data is verifiably authentic. (Dữ liệu có thể kiểm chứng xác thực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "provably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Show provably: cho thấy một cách có thể chứng minh. - The study shows provably that the drug is effective. (Nghiên cứu cho thấy một cách có thể chứng minh rằng thuốc hiệu quả.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ riêng với "provably", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm cố định như: - Provably true/false: đúng/sai một cách có thể chứng minh. - The statement is provably true under these axioms. (Tuyên bố này đúng một cách có thể chứng minh dưới các tiên đề này.)

Từ gần giống