provable
/provable/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chứng minh, có thể chứng tỏ: Chỉ một sự việc, lập luận hoặc tuyên bố có thể được xác minh là đúng hoặc sai thông qua bằng chứng, lý lẽ hoặc phương pháp logic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The theory is not yet provable with current technology. (Lý thuyết đó vẫn chưa thể chứng minh được với công nghệ hiện tại.)
- He made a provable claim about the historical event. (Anh ấy đưa ra một tuyên bố có thể chứng minh được về sự kiện lịch sử.)
- A provable fact is stronger than a mere opinion. (Một sự thật có thể chứng minh được thì mạnh hơn một ý kiến đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easily provable": dễ dàng chứng minh được.
- The mathematical theorem is easily provable. (Định lý toán học đó dễ dàng chứng minh được.)
"Logically provable": có thể chứng minh được về mặt logic.
- The conclusion must be logically provable from the premises. (Kết luận phải có thể chứng minh được về mặt logic từ các tiền đề.)
Biến thể và từ gần giống
Prove (động từ): chứng minh, chứng tỏ.
- Scientists aim to prove their hypotheses. (Các nhà khoa học nhằm mục đích chứng minh các giả thuyết của họ.)
Proof (danh từ): bằng chứng, chứng cớ.
- They presented solid proof of their discovery. (Họ đã trình bày bằng chứng xác thực về khám phá của mình.)
Provability (danh từ): tính có thể chứng minh được.
- The provability of the statement is still under debate. (Tính có thể chứng minh được của tuyên bố vẫn đang được tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Demonstrable: có thể chứng minh, có thể biểu thị rõ ràng.
- Verifiable: có thể kiểm chứng, xác minh được.
- Testable: có thể kiểm tra, thử nghiệm được.
Từ trái nghĩa
- Unprovable: không thể chứng minh được.
- Unverifiable: không thể kiểm chứng được.
- Speculative: mang tính suy đoán.
tính từ
- có thể chứng tỏ, có thể chứng minh