provenÀal

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) xứ Prô-văng-: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc trưng của vùng Provence ở miền nam nước Pháp.
  2. Danh từ:

    • Người Prô-văng-: Chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ vùng Provence.
    • Tiếng Prô-văng-: Chỉ ngôn ngữ hoặc phương ngữ truyền thống được nóivùng Provence (một ngôn ngữ Rôman).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She loves provençal cuisine, especially ratatouille. ( ấy yêu thích ẩm thực Prô-văng-, đặc biệt món ratatouille.)
    • The house was decorated in a provençal style with bright colors and floral patterns. (Ngôi nhà được trang trí theo phong cách Prô-văng- với màu sắc tươi sáng họa tiết hoa.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is a provençal who moved to Paris for work. (Anh ấy một người Prô-văng- đã chuyển đến Paris để làm việc.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • Some elderly people in the village still speak provençal. (Một số người lớn tuổi trong làng vẫn nói tiếng Prô-văng-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Provençal" trong văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến di sản văn hóa, ẩm thực, nghệ thuật ngôn ngữ đặc trưng của vùng Provence.
    • The poet wrote in provençal to preserve the local traditions. (Nhà thơ đã viết bằng tiếng Prô-văng- để gìn giữ truyền thống địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Provence (danh từ riêng): Tên vùng Provence của nước Pháp.
  • Provençale (tính từ, dạng giống cái): Dạng tính từ giống cái trong tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong tiếng Anh/Việt trong các cụm từ cố định ( dụ: "salade provençale" - salad kiểu Provence).
Từ đồng nghĩa
  • (Với tính từ): Của vùng Provence, mang phong cách Provence.
  • (Với danh từ chỉ ngôn ngữ): Phương ngữ Occitan ( tiếng Provençal một nhánh chính của ngôn ngữ Occitan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ/tính từ riêng chỉ địa danh văn hóa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh/Việt sử dụng từ "provençal" như một thành phần.)

tính từ
  1. (thuộc) xứ Prô-văng-
danh từ
  1. người Prô-văng-
  2. tiếng Prô-văng-