proverbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tục ngữ; cách ngôn: Một câu nói ngắn gọn, phổ biến trong dân gian, thể hiện một kinh nghiệm sống, một bài học đạo đức hoặc một nhận xét về cuộc sống, thường mang tính giáo huấn và được truyền từ đời này sang đời khác.
- Kịch tục ngữ: Một vở kịch ngắn, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm, được xây dựng dựa trên ý nghĩa của một câu tục ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- "Les proverbes sont la sagesse des nations." (Tục ngữ là trí tuệ của các dân tộc.)
- "Il a cité un proverbe chinois très ancien." (Anh ấy đã trích dẫn một câu tục ngữ Trung Quốc rất cổ.)
- "Cette pièce est un proverbe de Musset." (Vở kịch này là một vở kịch tục ngữ của Musset.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passer en proverbe": trở thành điển hình, được coi là một ví dụ mẫu mực (thường về một tính xấu hoặc một đặc điểm nổi bật).
- Son avarice est passée en proverbe. (Tính hà tiện của ông ta đã trở thành điển hình / thành câu tục ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Proverbial, proverbiale (tính từ): thuộc về tục ngữ, nổi tiếng như một câu tục ngữ.
- La patience proverbiale de Job. (Lòng kiên nhẫn nổi tiếng như tục ngữ của Gióp.)
- Proverbialement (trạng từ): một cách nổi tiếng, như trong tục ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Dicton (danh từ giống đực): câu nói, phương ngôn (gần nghĩa với 'proverbe', đôi khi ít tính giáo huấn hơn).
- Adage (danh từ giống đực): cách ngôn, châm ngôn (thường trang trọng và có tính triết lý).
- Maxime (danh từ giống cái): châm ngôn, nguyên tắc (thường là quy tắc ứng xử cá nhân).
Thành ngữ liên quan
- "Les proverbes sont les échos de l'expérience.": (Tục ngữ là tiếng vọng của kinh nghiệm.) - Một câu nói nhấn mạnh giá trị thực tiễn của tục ngữ.
- "C'est un proverbe vivant.": (Đó là một câu tục ngữ biết đi.) - Dùng để chỉ một người có cuộc sống hoặc hành động minh họa hoàn hảo cho một câu tục ngữ nào đó.
danh từ giống đực
- tục ngữ; cách ngôn
- kịch tục ngữ (dựa trên tục mà soạn ra)
- passer en proverbethành cách ngôn
- L'avarice d'Harpagon passée en proverbetính hà tiện của Hác-pa-gông được coi là điển hình