préverbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền tố động từ: Trong ngôn ngữ học, "préverbe" là một hình vị (morpheme) được gắn vào phía trước một động từ để tạo ra một động từ mới, thường làm thay đổi hoặc bổ sung ý nghĩa của động từ gốc. Nó tương tự như một tiền tố (préfixe) nhưng được sử dụng đặc biệt với động từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- En sanskrit, les préverbes sont très fréquents. (Trong tiếng Phạn, các tiền tố động từ rất phổ biến.)
- "Re-" dans "refaire" peut être considéré comme un préverbe. (Từ "re-" trong "refaire" (làm lại) có thể được coi là một tiền tố động từ.)
- L'étude des préverbes est importante pour comprendre la formation des verbes. (Việc nghiên cứu các tiền tố động từ rất quan trọng để hiểu cấu tạo của động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học, "préverbe" có thể được phân biệt với một "préfixe" (tiền tố) thông thường dựa trên tính chất gắn kết chặt chẽ và thường xuyên với động từ, đôi khi làm thay đổi đáng kể ngữ nghĩa hoặc cú pháp của động từ gốc.
- Dans certaines langues, le préverbe peut se séparer du verbe dans la phrase. (Trong một số ngôn ngữ, tiền tố động từ có thể tách rời khỏi động từ trong câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Préfixe (danh từ giống đực): Tiền tố nói chung, có thể dùng cho nhiều loại từ (danh từ, tính từ, động từ).
- Particule verbale (danh từ giống cái): Tiểu từ động từ, một thuật ngữ đôi khi được dùng thay thế cho "préverbe" trong một số ngữ cảnh ngôn ngữ học.
Từ đồng nghĩa
- Préfixe verbal (danh từ giống đực): Tiền tố động từ (cách gọi khác, ít chuyên môn hơn).
- Particule préverbale (danh từ giống cái): Tiểu từ tiền động từ.
Lưu ý
- "Préverbe" là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong tiếng Pháp hàng ngày, người ta thường dùng từ "préfixe" (tiền tố) để chỉ chung các tiền tố, bao gồm cả những cái gắn vào động từ.
- Khái niệm này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu các ngôn ngữ Ấn-Âu cổ (như tiếng Latinh, Hy Lạp cổ, Phạn) hoặc một số ngôn ngữ hiện đại có cấu trúc tương tự.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiền tố động từ