proverbialement

Học thuật
Thân thiện
proverbialement

On le cite proverbialement pour sa sagesse.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo lối tục ngữ; theo lối cách ngôn: "proverbialement" mô tả cách nói hoặc cách diễn đạt giống như một câu tục ngữ, một cách ngôn, thường ngắn gọn, súc tích mang tính chân lý, kinh nghiệm được lưu truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu proverbialement : « Qui ne risque rien n'a rien. » (Anh ấy đã trả lời theo lối tục ngữ: "Không mạo hiểm thì chẳng được .")
    • La sagesse de ce peuple s'exprime souvent proverbialement. (Sự khôn ngoan của dân tộc này thường được diễn đạt theo lối cách ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc phân tích văn học: Từ này thường xuất hiện trong các bài bình luận, phân tích ngôn ngữ hoặc văn hóa dân gian để chỉ ra cách diễn đạt mang đặc trưng của tục ngữ.
    • Le narrateur conclut le chapitre proverbialement, comme pour résumer la morale de l'histoire. (Người kể chuyện kết thúc chương theo lối cách ngôn, như để tóm tắt bài học đạo đức của câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Proverbial, e (adj): thuộc về tục ngữ, cách ngôn; nổi tiếng, ai cũng biết.

    • la patience proverbiale de quelqu'un (sự kiên nhẫn nổi tiếng/đã thành giai thoại của ai đó)
  • Proverbe (n.m): tục ngữ, cách ngôn.

    • un vieux proverbe français (một câu tục ngữ Pháp cổ)
Từ đồng nghĩa
  • Sentencieusement: một cách châm ngôn, một cách đầy tính giáo huấn (nhấn mạnh tính răn dạy hơn là đặc trưng dân gian).
  • Lapidaiement: một cách súc tích, cô đọng (nhấn mạnh tính ngắn gọn, sắc sảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho phó từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể sử dụng từ "proverbialement". Tuy nhiên, từ này thường dùng để mô tả cách nói trong các thành ngữ hoặc tục ngữ.

proverbialement

On le cite proverbialement pour sa sagesse.

phó từ
  1. theo lối tục ngữ; theo lối cách ngôn