provicative

/provicative/
tính từ
  1. khích, xúi giục, kích động
  2. khiêu khích, trêu chọc, chọc tức
  3. kích thích, khêu gợi (trí tò mò...)
danh từ
  1. vật kích thích (sự tò mò...)
  2. thuốc kích thích