provicative
/provicative/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khiêu khích, trêu chọc, chọc tức: Có tác dụng hoặc có ý định gây ra phản ứng mạnh mẽ, tức giận, tranh luận hoặc quan tâm, thường bằng cách thách thức các chuẩn mực hoặc quan điểm thông thường.
- Kích thích, khêu gợi: Có khả năng gợi lên sự tò mò, suy nghĩ hoặc hứng thú, đặc biệt là về tình dục hoặc trí tuệ.
Danh từ:
- Vật kích thích: Một thứ gì đó (như một câu hỏi, hành động, hình ảnh) có tác dụng kích thích sự tò mò, suy nghĩ hoặc phản ứng.
- Thuốc kích thích: (Trong y học cũ) Một chất có tác dụng kích thích cơ thể hoặc một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His provocative remarks about politics started a heated debate. (Những nhận xét khiêu khích của anh ấy về chính trị đã khơi mào một cuộc tranh luận nảy lửa.)
- The artist is known for her provocative and thought-provoking installations. (Nữ nghệ sĩ nổi tiếng với những tác phẩm lắp đặt kích thích tư duy và gây tranh cãi.)
- She wore a very provocative dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy rất khêu gợi đến bữa tiệc.)
Danh từ:
- The documentary served as a provocative for public discussion on climate change. (Bộ phim tài liệu đóng vai trò như một chất xúc tác kích thích thảo luận công chúng về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Provocative of": Là nguyên nhân gây ra, khơi gợi (một cảm xúc, phản ứng).
- His silence was provocative of even more speculation. (Sự im lặng của anh ta càng khơi gợi thêm nhiều suy đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Provoke (động từ): Khiêu khích, chọc tức, gây ra.
- His behavior provoked an angry response. (Hành vi của anh ta đã gây ra một phản ứng tức giận.)
Provocation (danh từ): Sự khiêu khích, sự chọc tức; hành động khiêu khích.
- He reacted violently under extreme provocation. (Anh ta đã phản ứng bạo lực dưới sự khiêu khích cực độ.)
Provocatively (trạng từ): Một cách khiêu khích, khêu gợi.
- She smiled provocatively. (Cô ấy mỉm cười một cách khêu gợi.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Inflammatory: Kích động, gây phẫn nộ.
- Incendiary: Kích động, gây hấn.
- Stimulating: Kích thích (tư duy).
- Suggestive: Gợi ý, khêu gợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "provocative")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "provocative")
tính từ
- khích, xúi giục, kích động
- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức
- kích thích, khêu gợi (trí tò mò...)
danh từ
- vật kích thích (sự tò mò...)
- thuốc kích thích