provided
/provided/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Với điều kiện là, miễn là: Dùng để giới thiệu một điều kiện cần phải được đáp ứng để điều gì đó xảy ra hoặc đúng. Từ này thường được dùng cùng với "that", tạo thành cụm "provided that".
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- You can borrow my car, provided (that) you promise to drive carefully. (Bạn có thể mượn xe tôi, với điều kiện là bạn hứa sẽ lái cẩn thận.)
- We will go for a picnic tomorrow, provided the weather is nice. (Chúng tôi sẽ đi dã ngoại vào ngày mai, miễn là thời tiết đẹp.)
- Provided (that) no one has any further questions, the meeting is adjourned. (Với điều kiện không ai có thêm câu hỏi nào, cuộc họp tạm nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"provided that": Cụm từ này nhấn mạnh điều kiện hơn. "That" có thể được lược bỏ trong văn nói và văn viết không trang trọng mà không làm thay đổi nghĩa.
- I will agree to the deal, provided that all the terms are met. (Tôi sẽ đồng ý thỏa thuận, với điều kiện là tất cả các điều khoản đều được đáp ứng.)
"always provided (that)": Một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn, có nghĩa "luôn luôn với điều kiện là".
- You have my support, always provided you tell me the truth. (Bạn có sự ủng hộ của tôi, luôn luôn với điều kiện là bạn nói cho tôi sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Providing (liên từ): Có nghĩa và cách dùng tương tự như "provided", cũng có nghĩa là "với điều kiện là, miễn là".
- You can stay up late, providing you finish your homework. (Con có thể thức khuya, miễn là con hoàn thành bài tập về nhà.)
Từ đồng nghĩa
- On condition that: Với điều kiện là.
- As long as: Miễn là.
- If: Nếu (ít trang trọng hơn và không luôn nhấn mạnh sự thỏa thuận về điều kiện như "provided").
Lưu ý sử dụng
Vị trí: "Provided" có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu. Khi đứng đầu câu, mệnh đề điều kiện thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
- Provided (that) you have the receipt, you can get a refund. (Với điều kiện bạn có biên lai, bạn có thể được hoàn tiền.)
Sắc thái: "Provided" thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn, thể hiện một điều kiện được thỏa thuận hoặc một sự nhượng bộ có điều kiện.
tính từ
- được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng
- được cung cấp, được chu cấp
Idioms
- provided schooltrường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ
liên từ
- với điều kiện là, miễn là ((cũng) provided that)