providentialisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết mệnh trời: Một học thuyết hoặc niềm tin cho rằng mọi sự kiện xảy ra đều do ý muốn và sự can thiệp trực tiếp của Thượng đế hoặc một quyền lực thần thánh, đặc biệt là trong lịch sử và vận mệnh con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le providentialisme était courant au Moyen Âge. (Thuyết mệnh trời phổ biến vào thời Trung Cổ.)
- Sa philosophie est teintée de providentialisme. (Triết lý của ông ấy mang màu sắc của thuyết mệnh trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "providentialisme historique": thuyết mệnh trời trong lịch sử.
- Certains historiens critiquent le providentialisme historique. (Một số nhà sử học phê phán thuyết mệnh trời trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Providentiel/Providentielle (tính từ): thuộc về thuyết mệnh trời, do mệnh trời sắp đặt.
- Une intervention providentielle. (Một sự can thiệp của mệnh trời.)
Providence (danh từ giống cái): ý trời, mệnh trời, sự quan phòng.
- Croire en la providence. (Tin vào ý trời.)
Từ đồng nghĩa
- Fatalisme (danh từ giống đực): thuyết định mệnh (nhấn mạnh vào số phận không thể tránh khỏi, có thể không nhất thiết gắn với thần thánh).
- Théodicée (danh từ giống cái): thần chính luận (học thuyết biện minh cho sự công bằng của Thượng đế trước cái ác tồn tại).
Từ trái nghĩa
- Hasard (danh từ giống đực): sự ngẫu nhiên, tình cờ.
- Contingence (danh từ giống cái): tính ngẫu nhiên, tính bất tất.
- Libre-arbitre (danh từ giống đực): ý chí tự do.
danh từ giống đực
- thuyết mệnh trời