providentialiste

Học thuật
Thân thiện
providentialiste

Un homme providentialiste croit que tout arrive par la volonté divine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo thuyết mệnh trời: Người tin rằng các sự kiện, đặc biệtnhững sự kiện lịch sử hoặc chính trị, được định đoạt dẫn dắt bởi ý muốn của Thượng đế hoặc một quyền lực siêu nhiên, thay vì chỉkết quả của các nguyên nhân tự nhiên hay hành động của con người.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết mệnh trời: Mô tả một quan điểm, lý thuyết hoặc cách giải thích mang tính chất của thuyết mệnh trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • En tant que providentialiste, il croyait que la victoire était un signe du ciel. (Là một người theo thuyết mệnh trời, ông ta tin rằng chiến thắngmột dấu hiệu từ trời.)
    • Les providentialistes interprètent souvent les catastrophes naturelles comme une punition divine. (Những người theo thuyết mệnh trời thường diễn giải các thảm họa thiên nhiên như một sự trừng phạt của thần thánh.)
  • Tính từ:

    • Une interprétation providentialiste de l'histoire. (Một cách diễn giải theo thuyết mệnh trời về lịch sử.)
    • Ce discours a un ton clairement providentialiste. (Bài diễn văn này giọng điệu rõ ràng theo thuyết mệnh trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ý nghĩa trong lịch sử chính trị: Từ này thường được sử dụng trong phân tích lịch sử, triết học hoặc xã hội học để chỉ một cách tiếp cận giải thích các biến cố lớn (như sự lên ngôi của một nhà lãnh đạo, kết quả của một cuộc chiến) như là sự can thiệp chủ ý của thần linh, thay vì xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội hay cá nhân.
Biến thể từ liên quan
  • Providentialisme (danh từ): Thuyết mệnh trời. Học thuyết hoặc niềm tin vào sự can thiệp trực tiếp mục đích của Thượng đế vào công việc của con người, đặc biệttrong lịch sử.
  • Providentiel/le (tính từ): (1) May mắn, kịp thời một cách đáng kinh ngạc, như thể do trời định. (2) Thuộc về sự quan phòng của Thượng đế.
    • Une rencontre providentielle. (Một cuộc gặp gỡ may mắn/kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Fataliste (người theo thuyết định mệnh, nhưng nhấn mạnh vào số phận không thể tránh khỏi hơn là ý chí thần thánh), théocratique (người ủng hộ chính quyền thần quyền).
  • Tính từ: Fataliste (theo thuyết định mệnh), théocratique (thuộc thần quyền).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ/Tính từ: Rationaliste (duy lý), matérialiste (duy vật), laïque (thế tục), humaniste (nhân văn - nhấn mạnh vào vai trò trách nhiệm của con người).
providentialiste

Un homme providentialiste croit que tout arrive par la volonté divine.

tính từ
  1. xem providentialisme
danh từ
  1. theo thuyết mệnh trời