providentiellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách may mắn, tình cờ thuận lợi: Diễn tả một sự việc xảy ra một cách thuận lợi, đúng lúc, như có sự sắp đặt tốt đẹp, thường mang ý nghĩa tích cực.
- Theo ý trời, nhờ trời: (Nghĩa ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại) Diễn tả một sự việc xảy ra như có sự can thiệp của thần linh hay số phận.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est arrivé providentiellement au moment où nous avions le plus besoin d'aide. (Anh ấy đã đến một cách may mắn vào đúng lúc chúng tôi cần giúp đỡ nhất.)
- Un don providentiellement reçu a sauvé l'association de la faillite. (Một khoản quyên góp may mắn nhận được đã cứu hiệp hội khỏi phá sản.)
- La pluie est tombée providentiellement pour éteindre l'incendie. (Cơn mưa đã rơi đúng lúc để dập tắt đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng (may thay), (thật may) hoặc (đúng lúc).
- Có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh tính chất may mắn, kịp thời của sự việc.
- Providentiellement, un médecin se trouvait parmi les passagers. (May mắn thay, có một bác sĩ ở trong số hành khách.)
Biến thể và từ liên quan
- Providence (danh từ giống cái): Sự may mắn, sự sắp đặt tốt đẹp; (viết hoa: ) Ý trời, Thượng đế.
- C'est une vraie providence ! (Đúng là một điều may mắn trời cho!)
- Providentiel, -elle (tính từ): May mắn, đến đúng lúc, như có phép lạ.
- un secours providentiel (một sự cứu giúp kịp thời)
- une rencontre providentielle (một cuộc gặp gỡ định mệnh/may mắn)
Từ đồng nghĩa
- Heureusement (phó từ): may thay, thật may.
- Opportunément (phó từ): một cách đúng lúc, thích hợp.
- À propos (trạng từ): đúng lúc, phải lúc.
Từ trái nghĩa
- Malheureusement (phó từ): không may, rủi thay.
- Inopportunément (phó từ): một cách không đúng lúc, bất tiện.
phó từ
- do ý trời, nhờ trời
- may mắn