providently

providently

He providently set aside a portion of his paycheck each month.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dự phòng, tính toán trước, thận trọng tiết kiệm để chuẩn bị cho những nhu cầu hoặc khó khăn trong tương lai. Từ này mô tả hành động được thực hiện với sự khôn ngoan biết lo xa.

dụ sử dụng
  • (Một cách dự phòng, anh ấy đã tiết kiệm một ít tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)
  • ( ấy đã đóng gói thêm quần áo một cách dự phòng cho chuyến đi, biết rằng thời tiết có thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với cấu trúc câu: Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh tính chất thận trọng của hành động.
    • Providently, they installed a backup generator before the storm. (Một cách dự phòng, họ đã lắp đặt một máy phát điện dự phòng trước cơn bão.)
  • Kết hợp với các trạng từ khác: Có thể đi kèm với "very" hoặc "quite" để tăng cường mức độ.
    • He acted very providently by buying insurance early. (Anh ấy đã hành động rất dự phòng bằng cách mua bảo hiểm sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Provident (tính từ): tính dự phòng, biết lo xa.
    • A provident person always saves for the future. (Một người biết lo xa luôn tiết kiệm cho tương lai.)
  • Providence (danh từ): sự quan phòng, sự lo liệu trước (thường mang nghĩa tôn giáo hoặc triết học).
    • They relied on divine providence for their survival. (Họ dựa vào sự quan phòng của thần thánh để sinh tồn.)
  • Improvidently (trạng từ, trái nghĩa): một cách thiếu thận trọng, không dự phòng.
    • He spent all his money improvidently. (Anh ấy đã tiêu hết tiền một cách thiếu thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Carefully: một cách cẩn thận.
  • Prudently: một cách thận trọng, khôn ngoan.
  • Judiciously: một cách sáng suốt, suy xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plan ahead: lên kế hoạch trước.
    • She planned ahead providently, ensuring all supplies were ready. ( ấy đã lên kế hoạch trước một cách dự phòng, đảm bảo mọi vật dụng đã sẵn sàng.)
  • Save up: tiết kiệm (tiền).
    • He saved up providently for his children's education. (Anh ấy đã tiết kiệm một cách dự phòng cho việc học của con cái.)
Thành ngữ liên quan
  • A stitch in time saves nine: Khâu một mũi đúng lúc, đỡ phải khâu chín mũi saunói việc làm trước có thể ngăn ngừa hậu quả lớn hơn).
    • Acting providently now can prevent bigger problems later, just like a stitch in time saves nine. (Hành động dự phòng ngay bây giờ có thể ngăn ngừa những vấn đề lớn hơn sau này, giống như câu "khâu một mũi đúng lúc, đỡ phải khâu chín mũi sau".)

Từ chứa "providently"