provignement

Học thuật
Thân thiện
provignement

Le vigneron pratique le provignement pour multiplier ses ceps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chiết nho: Trong nông nghiệp, đặc biệttrồng nho, "provignement" chỉ kỹ thuật nhân giống cây nho bằng cách vùi một cành của cây mẹ xuống đất để ra rễ tạo thành một cây mới, sau đó tách ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le provignement est une méthode traditionnelle de multiplication de la vigne. (Sự chiết nhomột phương pháp nhân giống nho truyền thống.)
    • Le viticulteur a recours au provignement pour renouveler son vignoble. (Người trồng nho sử dụng kỹ thuật chiết nho để làm mới vườn nho của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "par provignement": bằng phương pháp chiết nho.
    • Cette vigne a été reproduite par provignement. (Cây nho này đã được nhân giống bằng phương pháp chiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Provigner (động từ): chiết nho, thực hiện kỹ thuật provignement.
    • Il faut provigner les sarments au printemps. (Phải chiết các cành nho vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Marcottage (danh từ giống đực): sự chiết cành (kỹ thuật tổng quát hơn, có thể áp dụng cho các loại cây khác ngoài nho).
provignement

Le vigneron pratique le provignement pour multiplier ses ceps.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự chiết nho