provincialement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo lối tỉnh nhỏ, theo cách thức của tỉnh lẻ: Chỉ cách hành xử, suy nghĩ hoặc phong cách mang tính địa phương, thiếu sự tinh tế, hiện đại hoặc cập nhật so với các trung tâm lớn.
- Một cách vụng về, quê mùa: Diễn tả sự thiếu khéo léo, tinh tế hoặc lịch sự trong cách cư xử hoặc trình bày.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est habillé provincialement. (Anh ấy ăn mặc theo kiểu quê mùa.)
- Elle a réagi provincialement, sans connaître les usages de la ville. (Cô ấy đã phản ứng một cách vụng về, không biết những tập quán của thành phố.)
- Ce journal est écrit provincialement. (Tờ báo này được viết theo lối tỉnh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn phong phê bình: Thường dùng với hàm ý chê bai, chỉ trích sự thiếu hiểu biết hoặc lỗi thời.
- Il pense encore provincialement sur les questions internationales. (Ông ấy vẫn suy nghĩ một cách cục bộ, tỉnh lẻ về các vấn đề quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Provincial, -e (tính từ): thuộc về tỉnh, có tính chất tỉnh lẻ.
- un esprit provincial (tư tưởng tỉnh lẻ, nhỏ hẹp)
- Province (danh từ): tỉnh, vùng ngoài thủ đô.
- Campagnardement (phó từ): theo kiểu nhà quê, thôn dã (nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh hơn vào nông thôn).
Từ đồng nghĩa
- Campagnardement: một cách quê mùa, nhà quê.
- Rustiquement: một cách mộc mạc, thô sơ (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
- Grossièrement: một cách thô thiển, thô lỗ (nhấn mạnh sự thiếu tinh tế).
Từ trái nghĩa
- Urbanement: một cách thanh lịch, theo phong cách đô thị.
- Élégamment: một cách thanh lịch, tao nhã.
- Cosmopolitement: một cách quốc tế, phóng khoáng.
phó từ
- theo lối tỉnh nhỏ; vụng về