provincialement

Học thuật
Thân thiện
provincialement

Une personne parle provincialement avec un accent marqué.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo lối tỉnh nhỏ, theo cách thức của tỉnh lẻ: Chỉ cách hành xử, suy nghĩ hoặc phong cách mang tính địa phương, thiếu sự tinh tế, hiện đại hoặc cập nhật so với các trung tâm lớn.
    • Một cách vụng về, quê mùa: Diễn tả sự thiếu khéo léo, tinh tế hoặc lịch sự trong cách cư xử hoặc trình bày.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est habillé provincialement. (Anh ấy ăn mặc theo kiểu quê mùa.)
    • Elle a réagi provincialement, sans connaître les usages de la ville. ( ấy đã phản ứng một cách vụng về, không biết những tập quán của thành phố.)
    • Ce journal est écrit provincialement. (Tờ báo này được viết theo lối tỉnh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong phê bình: Thường dùng với hàm ý chê bai, chỉ trích sự thiếu hiểu biết hoặc lỗi thời.
    • Il pense encore provincialement sur les questions internationales. (Ông ấy vẫn suy nghĩ một cách cục bộ, tỉnh lẻ về các vấn đề quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Provincial, -e (tính từ): thuộc về tỉnh, tính chất tỉnh lẻ.
    • un esprit provincial (tư tưởng tỉnh lẻ, nhỏ hẹp)
  • Province (danh từ): tỉnh, vùng ngoài thủ đô.
  • Campagnardement (phó từ): theo kiểu nhà quê, thôn dã (nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh hơn vào nông thôn).
Từ đồng nghĩa
  • Campagnardement: một cách quê mùa, nhà quê.
  • Rustiquement: một cách mộc mạc, thô sơ (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
  • Grossièrement: một cách thô thiển, thô lỗ (nhấn mạnh sự thiếu tinh tế).
Từ trái nghĩa
  • Urbanement: một cách thanh lịch, theo phong cách đô thị.
  • Élégamment: một cách thanh lịch, tao nhã.
  • Cosmopolitement: một cách quốc tế, phóng khoáng.
provincialement

Une personne parle provincialement avec un accent marqué.

phó từ
  1. theo lối tỉnh nhỏ; vụng về