provincialisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ ngữ tỉnh nhỏ: Một từ, cách diễn đạt hoặc đặc điểm ngôn ngữ chỉ được sử dụng hoặc hiểu rộng rãi trong một vùng, tỉnh hoặc địa phương cụ thể, không phải là ngôn ngữ chuẩn toàn quốc.
- (Nghĩa xấu) Lối tỉnh nhỏ; vẻ vụng về: Thái độ, cách cư xử hoặc quan điểm hạn hẹp, thiếu sự tinh tế, hiểu biết hoặc kinh nghiệm về thế giới rộng lớn hơn bên ngoài địa phương của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce mot est un provincialisme typique de la région. (Từ này là một từ ngữ tỉnh nhỏ điển hình của vùng đó.)
- Son provincialisme se remarque dans sa façon de s'habiller et de parler. (Lối tỉnh nhỏ của anh ta thể hiện rõ qua cách ăn mặc và nói năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn hóa: "provincialisme" có thể dùng để chỉ một tư duy khép kín, chống lại những ảnh hưởng hoặc ý tưởng từ bên ngoài.
- Le provincialisme de cette petite ville empêche toute innovation. (Lối tỉnh nhỏ của thị trấn nhỏ này ngăn cản mọi sự đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Provincial (tính từ): thuộc về tỉnh; (nghĩa xấu) có tính chất tỉnh nhỏ, thiếu tinh tế.
- Une attitude provinciale. (Một thái độ tỉnh nhỏ.)
- Province (danh từ): tỉnh, địa phương; (theo nghĩa rộng) những khu vực bên ngoài thủ đô hoặc các trung tâm lớn.
Từ đồng nghĩa
- Patois (danh từ giống đực): thổ ngữ, phương ngữ (thường chỉ ngôn ngữ địa phương).
- Étroitesse d'esprit (cụm danh từ): đầu óc hẹp hòi, thiển cận (cho nghĩa thái độ).
- Campagnardisme (danh từ giống đực, ít dùng): tính chất nhà quê, quê mùa.
Từ trái nghĩa
- Cosmopolitisme (danh từ giống đực): tính chất quốc tế, phong cách của công dân toàn cầu.
- Ouverture d'esprit (cụm danh từ): sự cởi mở, đầu óc rộng mở.
- Langue standard (cụm danh từ): ngôn ngữ chuẩn.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ ngữ tỉnh nhỏ
- (nghĩa xấu) lối tỉnh nhỏ; vẻ vụng về