provincialize

/provincialize/
Học thuật
Thân thiện
provincialize

The committee sought to provincialize the capital's cultural policies.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hoá thành tỉnh lẻ, làm cho tính chất tỉnh lẻ: Hành động khiến một cái đó trở nên đặc điểm của tỉnh lẻ, thường hàm ý thiếu sự tinh tế, hiện đại, hoặc tầm nhìn rộng so với các trung tâm lớn. Từ này thường được dùng trong phân tích văn hoá, xã hội hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The central government's policies tended to provincialize the cultural life of the regions. (Các chính sách của chính quyền trung ương xu hướng làm hoá thành tỉnh lẻ đời sống văn hoá của các vùng.)
    • We must avoid a curriculum that provincializes our students' worldview. (Chúng ta phải tránh một chương trình giảng dạy làm cho tính chất tỉnh lẻ thế giới quan của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong học thuật (Cultural Studies, Postcolonial Studies): "Provincialize" thường được dùng với nghĩa phê phán hoặc phân tích để chỉ việc hạ thấp, xem nhẹ hoặc gán cho một nền văn hoá, lý thuyết hay kinh nghiệm nào đó đặc tính "ngoại vi" hoặc "địa phương" so với một trung tâm được coi phổ quát (thường phương Tây).
    • The scholar's work aims to provincialize Europe, challenging its assumed universality in historical narratives. (Công trình của học giả này nhằm làm hoá thành tỉnh lẻ châu Âu, thách thức tính phổ quát được cho của trong các tường thuật lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Provincialization (danh từ): Sự làm cho tính tỉnh lẻ; quá trình hoặc hành động provincialize.
    • The provincialization of that issue ignored its global implications. (Việc làm cho vấn đề đó tính chất tỉnh lẻ đã bỏ qua những hàm ý toàn cầu của .)
  • Provincial (tính từ): (thuộc) tỉnh; tính chất tỉnh lẻ, hẹp hòi.
    • His views were considered rather provincial. (Quan điểm của anh ta bị coi khá tỉnh lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Marginalize: đẩy ra ngoài lề, làm cho thành thứ yếu. (Nhấn mạnh việc đẩy ra rìa, trong khi "provincialize" nhấn mạnh việc gán đặc tính địa phương/hẹp hòi.)
  • Localize: địa phương hoá. (Trung lập hơn, thường chỉ việc thích nghi cho phù hợp với địa phương không hàm ý tiêu cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "provincialize".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "provincialize".

provincialize

The committee sought to provincialize the capital's cultural policies.

ngoại động từ
  1. làm hoá thành tỉnh lẻ, làm cho tính chất tỉnh lẻ