provisionality
/provisionality/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tạm thời, tính lâm thời: Chất lượng hoặc trạng thái của một cái gì đó chỉ có hiệu lực, được sử dụng, hoặc được chấp nhận trong một khoảng thời gian hạn chế, chờ đợi sự thay thế hoặc quyết định cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The provisionality of the agreement means we can still negotiate the terms. (Tính tạm thời của thỏa thuận có nghĩa là chúng tôi vẫn có thể đàm phán các điều khoản.)
- They acknowledged the provisionality of their findings, noting that more research was needed. (Họ thừa nhận tính tạm thời trong các phát hiện của mình, lưu ý rằng cần nghiên cứu thêm.)
- The feeling of provisionality hung over the temporary housing. (Cảm giác tạm bợ bao trùm khu nhà ở tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc lý thuyết: "Provisionality" có thể chỉ tính chất tạm thời, không cố định của kiến thức hoặc sự thật, nhấn mạnh rằng chúng có thể bị sửa đổi khi có thông tin mới.
- The scientist emphasized the provisionality of all scientific models. (Nhà khoa học nhấn mạnh tính tạm thời của tất cả các mô hình khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Provisional (tính từ): tạm thời, lâm thời.
- A provisional government was established. (Một chính phủ lâm thời đã được thành lập.)
- Provisionally (trạng từ): một cách tạm thời.
- The plan was provisionally approved. (Kế hoạch đã được phê duyệt tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
- Temporariness: tính tạm thời.
- Interim nature: tính chất tạm quyền, tạm thời.
- Transience: tính nhất thời, phù du.
Từ trái nghĩa
- Permanence: tính vĩnh viễn, lâu dài.
- Finality: tính chung cuộc, dứt khoát.
danh từ
- tính tạm thời, tính lâm thời