provisioner

provisioner

The provisioner delivers fresh supplies to the camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cung cấp lương thực hoặc vật : "provisioner" chỉ một người hoặc tổ chức chuyên cung cấp thực phẩm, đồ dùng, hoặc các nhu yếu phẩm khác, đặc biệt cho quân đội hoặc các nhóm lớn.
dụ sử dụng
  • (Quân đội đã thuê một người cung cấp lương thực thiết bị cho binh lính.)
  • (Trong suốt chuyến thám hiểm, người cung cấp vật đảm bảo rằng tất cả lều khẩu phần ăn được giao đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a provisioner": đóng vai trò người cung cấp.

    • She acted as the provisioner for the entire charity event, coordinating with multiple vendors. ( ấy đóng vai trò người cung cấp cho toàn bộ sự kiện từ thiện, phối hợp với nhiều nhà cung cấp khác nhau.)
  • "provisioner of supplies": người cung cấp vật .

    • The company is a major provisioner of medical supplies to remote areas. (Công ty này một người cung cấp vật y tế lớn cho các vùng xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Provision (danh từ): sự cung cấp, dự trữ; (động từ) cung cấp.
    • They made provisions for the winter. (Họ đã chuẩn bị dự trữ cho mùa đông.)
  • Provisioning (danh từ/động từ): quá trình cung cấp hoặc dự trữ.
    • The provisioning of the ship took three days. (Việc cung cấp lương thực cho con tàu mất ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplier: nhà cung cấp (nói chung).
  • Vendor: người bán hàng, nhà cung cấp (thường nhỏ lẻ).
  • Caterer: người cung cấp thực phẩm đồ uống (cho sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Provision up: dự trữ đầy đủ.
    • Before the long journey, they provisioned up with water and canned food. (Trước chuyến đi dài, họ đã dự trữ đầy đủ nước đồ hộp.)
Thành ngữ liên quan
  • No provision for: không sự chuẩn bị cho.
    • The plan had no provision for emergencies. (Kế hoạch không sự chuẩn bị cho các trường hợp khẩn cấp.)

Từ gần giống