provisionless
/provisionless/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lương thực cung cấp; không có thực phẩm dự trữ; không có thức ăn thức uống: Mô tả tình trạng hoàn toàn thiếu thốn nguồn cung cấp thực phẩm, đồ ăn, thức uống cần thiết cho sự sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stranded hikers were provisionless and began to worry. (Những người leo núi bị mắc kẹt đã không có lương thực dự trữ và bắt đầu lo lắng.)
- After the shipwreck, they found themselves on a provisionless island. (Sau vụ đắm tàu, họ thấy mình trên một hòn đảo không có thức ăn thức uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be left provisionless": bị bỏ lại trong tình trạng không có đồ tiếp tế.
- The explorers were left provisionless when their supplies were stolen. (Những nhà thám hiểm bị bỏ lại trong tình trạng không có lương thực khi đồ tiếp tế của họ bị đánh cắp.)
Biến thể và từ gần giống
Provision (danh từ): sự cung cấp, đồ tiếp tế (thường là thực phẩm).
- We need to make provision for the long journey. (Chúng ta cần chuẩn bị đồ tiếp tế cho chuyến đi dài.)
Unprovisioned (tính từ): không được cung cấp lương thực. (Từ đồng nghĩa gần, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Unsupplied: không được cung cấp.
- Foodless: không có thức ăn.
- Destitute of provisions: khốn cùng, thiếu thốn đồ tiếp tế.
Lưu ý
- Từ này khá hiếm gặp và mang tính trang trọng, chuyên biệt, thường dùng trong văn cảnh mô tả sự khó khăn, thiếu thốn cùng cực hoặc các tình huống sinh tồn.
- Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghèo đói chung chung. "Provisionless" nhấn mạnh cụ thể vào việc thiếu đồ dự trữ, tiếp tế (thức ăn, nước uống), đặc biệt trong các chuyến đi, cuộc thám hiểm hoặc tình huống bị cô lập.
tính từ
- không có lương thực cung cấp; không có thực phẩm dự trữ; không có thức ăn thức uống