provisionment

/provisionment/
Học thuật
Thân thiện
provisionment

A family carefully checks their provisionment of canned goods and dry pasta in the pantry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cung cấp lương thực, sự cung cấp thực phẩm: "provisionment" chỉ hành động cung cấp hoặc chuẩn bị các nguồn cung cấp cần thiết, đặc biệt lương thực, thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The provisionment of the army was a major logistical challenge. (Việc cung cấp lương thực cho quân đội một thách thức hậu cần lớn.)
    • Efficient provisionment is key to the success of the expedition. (Sự cung cấp hiệu quả là chìa khóa cho thành công của cuộc thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "provisionment of supplies": việc cung cấp vật , hàng tiếp tế.
    • The charity focused on the provisionment of supplies to the disaster area. (Tổ chức từ thiện tập trung vào việc cung cấp vật cho vùng thiên tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Provision (n): sự cung cấp, hàng cung cấp, điều khoản.

    • The contract includes a provision for late delivery. (Hợp đồng một điều khoản về việc giao hàng trễ.)
  • Provisioner (n): người cung cấp, nhà cung cấp lương thực.

    • He worked as a provisioner for the royal household. (Ông ấy làm người cung cấp lương thực cho hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Supply: sự cung cấp, nguồn cung.
  • Provisioning: sự cung cấp tiếp tế (nghĩa rất gần với "provisionment").
Lưu ý
  • "Provisionment" một danh từ tương đối hiếm gặp mang tính chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, quân sự, hậu cần hoặc quản lý. Từ thông dụng hơn để chỉ việc này thường "provisioning" hoặc "supply".
provisionment

A family carefully checks their provisionment of canned goods and dry pasta in the pantry.

danh từ
  1. sự cung cấp lương thực, sự cung cấp thực phẩm