provisorat
Học thuậtThân thiện
Le provisorat est une période importante dans la gestion d'un établissement scolaire.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức hiệu trưởng (tạm thời hoặc chính thức): "provisorat" chỉ chức vụ hiệu trưởng, đặc biệt là ở các trường trung học.
- Thời gian đảm nhiệm chức hiệu trưởng: "provisorat" cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ hiệu trưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a été nommé au provisorat du lycée. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức hiệu trưởng của trường trung học.)
- Son provisorat a été marqué par de nombreuses réformes. (Thời gian làm hiệu trưởng của ông ấy được đánh dấu bởi nhiều cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en provisorat": đang giữ chức hiệu trưởng.
- Le professeur principal est en provisorat depuis cinq ans. (Thầy hiệu trưởng đang giữ chức vụ này đã được năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Proviseur (danh từ giống đực): hiệu trưởng (trường trung học).
- Le proviseur a pris la parole lors de la cérémonie. (Thầy hiệu trưởng đã phát biểu trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Direction (danh từ giống cái): ban giám hiệu, sự điều hành (trong ngữ cảnh trường học).
- Rectorat (danh từ giống đực): chức hiệu trưởng đại học, phòng hiệu trưởng (thường dùng cho cấp đại học).
Le provisorat est une période importante dans la gestion d'un établissement scolaire.
danh từ giống đực
- chức hiệu trưởng
- thời gian làm hiệu trưởng (trường trung học)