provisorat

Học thuật
Thân thiện
provisorat

Le provisorat est une période importante dans la gestion d'un établissement scolaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức hiệu trưởng (tạm thời hoặc chính thức): "provisorat" chỉ chức vụ hiệu trưởng, đặc biệt là ở các trường trung học.
    • Thời gian đảm nhiệm chức hiệu trưởng: "provisorat" cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ hiệu trưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été nommé au provisorat du lycée. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức hiệu trưởng của trường trung học.)
    • Son provisorat a été marqué par de nombreuses réformes. (Thời gian làm hiệu trưởng của ông ấy được đánh dấu bởi nhiều cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en provisorat": đang giữ chức hiệu trưởng.
    • Le professeur principal est en provisorat depuis cinq ans. (Thầy hiệu trưởng đang giữ chức vụ này đã được năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Proviseur (danh từ giống đực): hiệu trưởng (trường trung học).
    • Le proviseur a pris la parole lors de la cérémonie. (Thầy hiệu trưởng đã phát biểu trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Direction (danh từ giống cái): ban giám hiệu, sự điều hành (trong ngữ cảnh trường học).
  • Rectorat (danh từ giống đực): chức hiệu trưởng đại học, phòng hiệu trưởng (thường dùng cho cấp đại học).
provisorat

Le provisorat est une période importante dans la gestion d'un établissement scolaire.

danh từ giống đực
  1. chức hiệu trưởng
  2. thời gian làm hiệu trưởng (trường trung học)

Từ gần giống