professorat

Học thuật
Thân thiện
professorat

Une femme exerce le professorat dans une université.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức giáo sư; nghề nhà giáo: "professorat" chỉ chức vụ giáo sư hoặc nghề nghiệp giảng dạybậc cao đẳng, đại học.
    • Thời gian dạy học: "professorat" cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người đảm nhiệm công việc giảng dạy với tư cáchgiáo sư.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été nommé au professorat l'année dernière. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức giáo sư năm ngoái.)
    • Elle se destine au professorat. ( ấy hướng tới nghề nhà giáo.)
    • Son long professorat à la Sorbonne est très respecté. (Thời gian dạy học dài của ông tại Đại học Sorbonne rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accéder au professorat": được bổ nhiệm làm giáo sư, bước vào nghề giáo sư.

    • Après de nombreuses années de recherche, il a enfin accédé au professorat. (Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng ông ấy đã được bổ nhiệm làm giáo sư.)
  • "le professorat des écoles": ngạch giáo viên tiểu học (một ngạch công chức giáo dục cụ thểPháp).

    • Elle prépare le concours du professorat des écoles. ( ấy đang ôn thi cho kỳ thi tuyển vào ngạch giáo viên tiểu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Professeur (n.m./n.f): giáo sư, giáo viên (người hành nghề).

    • Le professeur entre dans la salle. (Vị giáo sư bước vào phòng.)
  • Professorale (adj): thuộc về giáo sư.

    • Une chaire professorale. (Một ghế giáo sư.)
  • Prof (n.m./n.f - thân mật): thầy/cô giáo.

    • Mon prof de maths est sympa. (Thầy giáo dạy toán của tôi rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Enseignement (n.m): sự giảng dạy, nghề dạy học (nghĩa rộng hơn).
  • Corps enseignant (n.m): đội ngũ giảng dạy, giới giáo chức.
Các cụm từ liên quan
  • Concours de professorat: kỳ thi tuyển chọn giáo sư.

    • Le concours de professorat est très sélectif. (Kỳ thi tuyển giáo sư rất khắt khe trong tuyển chọn.)
  • Carrière dans le professorat: sự nghiệp trong ngành giáo sư.

    • Il a fait toute sa carrière dans le professorat. (Ông ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp trong ngành giáo sư.)
Thành ngữ liên quan
  • Embrasser le professorat: theo đuổi nghề giáo sư (theo nghĩa bóng: bắt đầu sự nghiệp giảng dạy).
    • Après son doctorat, il a décidé d'embrasser le professorat. (Sau khi lấy bằng tiến sĩ, anh ấy đã quyết định theo đuổi nghề giáo sư.)
professorat

Une femme exerce le professorat dans une université.

danh từ giống đực
  1. chức giáo sư; nghề nhà giáo
  2. thời gian dạy học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "professorat"