proxénète

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên ma , kẻ dắt gái: Một người kiếm lợi từ việc môi giới hoặc kiểm soát hoạt động mại dâm của người khác, đặc biệtphụ nữ. Hành động nàybất hợp pháp bị lên án về mặt đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La police a arrêté un proxénète. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên ma .)
    • Il est accusé d'être un proxénète. (Anh ta bị buộc tộimột kẻ dắt gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proxénétisme" (danh từ): Hành động hoặc hoạt động của một (tội môi giới mại dâm).
    • Il a été condamné pour proxénétisme. (Anh ta đã bị kết án về tội môi giới mại dâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Souteneur (danh từ): Từ đồng nghĩa thông tục hơn, cũng có nghĩama , kẻ dắt gái.
  • Proxène (danh từ): Trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, chỉ một công dân được giao nhiệm vụ chăm sóc các sứ thần nước ngoài. Đâymột từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
  • Maquereau (danh từ, thông tục): Ma .
  • Souteneur (danh từ): Kẻ dắt gái, ma .
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ mang nghĩa xấu chỉ được dùng để chỉ một tội phạm hoặc một hành vi phi pháp. không phảimột từ trung lập.
  • Trong văn bản pháphoặc báo chí, từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về tội phạm hoặc các vụ án.
danh từ
  1. tên ma , kẻ dắt gái