proxénète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên ma cô, kẻ dắt gái: Một người kiếm lợi từ việc môi giới hoặc kiểm soát hoạt động mại dâm của người khác, đặc biệt là phụ nữ. Hành động này là bất hợp pháp và bị lên án về mặt đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police a arrêté un proxénète. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên ma cô.)
- Il est accusé d'être un proxénète. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ dắt gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "proxénétisme" (danh từ): Hành động hoặc hoạt động của một (tội môi giới mại dâm).
- Il a été condamné pour proxénétisme. (Anh ta đã bị kết án về tội môi giới mại dâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Souteneur (danh từ): Từ đồng nghĩa thông tục hơn, cũng có nghĩa là ma cô, kẻ dắt gái.
- Proxène (danh từ): Trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, chỉ một công dân được giao nhiệm vụ chăm sóc các sứ thần nước ngoài. Đây là một từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
- Maquereau (danh từ, thông tục): Ma cô.
- Souteneur (danh từ): Kẻ dắt gái, ma cô.
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ mang nghĩa xấu và chỉ được dùng để chỉ một tội phạm hoặc một hành vi phi pháp. Nó không phải là một từ trung lập.
- Trong văn bản pháp lý hoặc báo chí, từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về tội phạm hoặc các vụ án.
danh từ
- tên ma cô, kẻ dắt gái