pruinose

/pruinose/
Học thuật
Thân thiện
pruinose

The plum's skin is pruinose with a delicate white coating.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phủ phấn trắng: "pruinose" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu trong thực vật học, dùng để mô tả bề mặt của thực vật (như thân, , quả) được bao phủ bởi một lớp phấn mỏng, mịn, màu trắng hoặc xám nhạt, trông giống như sương muối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stems of the blueberry bush are pruinose. (Thân của bụi việt quất phủ một lớp phấn trắng.)
    • Botanists noted the pruinose coating on the grapes. (Các nhà thực vật học ghi nhận lớp phủ phấn trắng trên những chùm nho.)
    • This cactus has a distinctly pruinose surface. (Loài xương rồng này bề mặt được phủ phấn trắng rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc côn trùng. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể mô tả hiện tượng tương tự bằng cụm từ " phủ phấn" hoặc " lớp phấn trắng".
    • The pruinose appearance helps the plant reflect excess sunlight. (Vẻ ngoài phủ phấn giúp cây phản xạ ánh sáng mặt trời dư thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pruinescence (danh từ): Hiện tượng hoặc trạng thái lớp phủ phấn.
    • The pruinescence on the plum is natural and edible. (Lớp phấn trên quả mận tự nhiên có thể ăn được.)
  • Glaucous (tính từ): Một thuật ngữ khác trong thực vật học có nghĩa tương tự, chỉ bề mặt phủ một lớp sáp hoặc phấn màu xanh lục nhạt hoặc xanh xám.
    • The leaves are glaucous, giving them a bluish tint. ( cây phủ sáp, tạo cho chúng sắc xanh lam.)
Từ đồng nghĩa
  • Frosted: phủ sương giá (nghĩa tương tự trong hình thái học).
  • Bloom-covered: Được bao phủ bởi lớp phấn (cách nói thông thường hơn, đặc biệt với trái cây như nho, mận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pruinose

The plum's skin is pruinose with a delicate white coating.

tính từ
  1. (thực vật học) phủ phấn trắng