prunello

/prunello/
Học thuật
Thân thiện
prunello

A baker adds prunellos to a fruitcake mixture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mận khô (loại ngon nhất): "prunello" một danh từ chỉ một loại mận khô đặc biệt, được coi loại ngon nhất chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for prunellos, not ordinary prunes. (Công thức yêu cầu mận khô loại ngon, không phải mận khô thông thường.)
    • She bought a bag of prunellos from the specialty store. ( ấy đã mua một túi mận khô loại ngon nhất từ cửa hàng đặc sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As a prunello": như một thứ hảo hạng, dùng để so sánh chất lượng cao nhất trong một loại.
    • In the world of dried fruits, this variety stands as a prunello. (Trong thế giới trái cây khô, giống này được coi loại ngon nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Prune (n): mận khô (nghĩa chung, thông thường).
    • Prunes are often used in baking. (Mận khô thường được dùng trong làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Choice prune: mận khô loại chọn lọc.
  • Premium dried plum: mận khô cao cấp.
prunello

A baker adds prunellos to a fruitcake mixture.

danh từ, số nhiều prunellos
  1. mận khô (loại ngon nhất)

Từ gần giống