prunello
/prunello/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mận khô (loại ngon nhất): "prunello" là một danh từ chỉ một loại mận khô đặc biệt, được coi là loại ngon nhất và có chất lượng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for prunellos, not ordinary prunes. (Công thức yêu cầu mận khô loại ngon, không phải mận khô thông thường.)
- She bought a bag of prunellos from the specialty store. (Cô ấy đã mua một túi mận khô loại ngon nhất từ cửa hàng đặc sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As a prunello": như một thứ hảo hạng, dùng để so sánh chất lượng cao nhất trong một loại.
- In the world of dried fruits, this variety stands as a prunello. (Trong thế giới trái cây khô, giống này được coi là loại ngon nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Prune (n): mận khô (nghĩa chung, thông thường).
- Prunes are often used in baking. (Mận khô thường được dùng trong làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Choice prune: mận khô loại chọn lọc.
- Premium dried plum: mận khô cao cấp.
danh từ, số nhiều prunellos
- mận khô (loại ngon nhất)