prurigo

/prurigo/
Học thuật
Thân thiện
prurigo

Une personne souffrant de prurigo se gratte doucement le bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngứa sần: Một bệnh ngoài da đặc trưng bởi sự xuất hiện của các nốt sần nhỏ gây ngứa dữ dội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prurigo est une dermatose très invalidante. (Ngứa sầnmột bệnh da liễu rất khó chịu.)
    • Le médecin a diagnostiqué un prurigo chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh ngứa sầnbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prurigo de Besnier": Một dạng viêm da địa nặng, thường liên quan đến hen suyễn viêm mũi dị ứng.

    • L'enfant souffre d'un prurigo de Besnier. (Đứa trẻ bị mắc chứng ngứa sần Besnier.)
  • "prurigo strophulus": Một dạng ngứa sần thường gặptrẻ nhỏ, liên quan đến phản ứng với côn trùng cắn.

    • Le prurigo strophulus est souvent saisonnier. (Ngứa sần strophulus thường mang tính chất theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Prurigineux (adj): (thuộc về) ngứa sần, tính chất ngứa sần.

    • Une éruption prurigineuse. (Một phát ban tính chất ngứa sần.)
  • Prurit (n.m): Triệu chứng ngứa nói chung, có thểtriệu chứng của nhiều bệnhkhác nhau, không chỉ riêng prurigo.

    • Le prurit peut être un signe de maladie hépatique. (Ngứa có thểdấu hiệu của bệnh gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Dermatose prurigineuse: Bệnh da gây ngứa (cụm từ y học mô tả chung).
  • Lichen simplex chronique: Một thuật ngữ mô tả tổn thương da tương tự do gãi nhiều.
prurigo

Une personne souffrant de prurigo se gratte doucement le bras.

danh từ giống đực
  1. (y học) ngứa sần

Từ có nhắc đến "prurigo"