prurigo
/prurigo/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh ngứa sần: Một bệnh da liễu mạn tính, đặc trưng bởi các sẩn nhỏ có mụn nước ở đỉnh và gây ngứa dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with prurigo. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ngứa sần.)
- Intense itching is the main symptom of prurigo. (Ngứa dữ dội là triệu chứng chính của bệnh ngứa sần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prurigo nodularis": Một dạng nặng của bệnh ngứa sần, đặc trưng bởi các nốt sần cứng và ngứa nhiều.
- Prurigo nodularis is very difficult to treat. (Bệnh ngứa sần dạng nốt rất khó điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Pruritic (tính từ): thuộc về hoặc gây ngứa.
- A pruritic rash. (Phát ban gây ngứa.)
- Pruritus (danh từ): triệu chứng ngứa nói chung.
- Generalized pruritus. (Ngứa toàn thân.)
Từ đồng nghĩa
- Chronic pruritic dermatosis: Bệnh da ngứa mạn tính (cụm từ mô tả trong y học).
danh từ
- (y học) bệnh ngứa sần