prussian
/prussian/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Phổ: Liên quan đến nước Phổ (Prussia), một vương quốc và nhà nước lịch sử quan trọng ở Trung Âu, tồn tại từ năm 1525 đến 1947.
- Mang đặc tính của Phổ: Thuộc về văn hóa, phong tục, hoặc phong cách của người Phổ.
Danh từ:
- Người Phổ: Công dân hoặc dân cư của nước Phổ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Prussian army was known for its discipline. (Quân đội Phổ nổi tiếng vì kỷ luật của nó.)
- She studied Prussian history in university. (Cô ấy đã nghiên cứu lịch sử nước Phổ ở đại học.)
Danh từ:
- Bismarck was a famous Prussian. (Bismarck là một người Phổ nổi tiếng.)
- The Prussians played a key role in German unification. (Những người Phổ đóng vai trò then chốt trong việc thống nhất nước Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prussian blue": Màu xanh Phổ (một sắc tố màu xanh đậm).
- The artist used Prussian blue for the ocean. (Họa sĩ đã dùng màu xanh Phổ để vẽ đại dương.)
"Prussian virtues": Các đức tính Phổ (thường chỉ sự tận tụy, kỷ luật, tiết kiệm và trung thành).
- His work ethic reflects the old Prussian virtues. (Đạo đức làm việc của anh ấy phản ánh những đức tính Phổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Prussia (danh từ riêng): Nước Phổ.
- Prussianism (danh từ): Chủ nghĩa Phổ, hệ tư tưởng hoặc phong cách đặc trưng nhấn mạnh vào kỷ luật quân sự, hiệu quả và quyền lực nhà nước.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác. Đây là một tính từ/danh từ riêng chỉ nguồn gốc địa lý và lịch sử cụ thể. Có thể mô tả gián tiếp là hoặc .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ/tính từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Prussian" một mình.
danh từ
- người Phổ