prytanée

Học thuật
Thân thiện
prytanée

Le prytanée était un bâtiment public important dans la cité antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trường thiếu sinh quân: Một loại trường học nội trú công lậpPháp, chủ yếu dành cho con em quân nhân, truyền thống đào tạo học sinh để thi vào các trường đại học lớn hoặc các trường quân sự.
    • (Sử học) Phủ nguyên lão (A-ten): Trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, đặc biệt ở Athens, đây là tòa nhà công cộng nơi hội đồng nguyên lão (prytanes) họp thiết định các vấn đề quan trọng của thành bang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a étudié au prytanée militaire de La Flèche. (Anh ấy đã học tại trường thiếu sinh quân La Flèche.)
    • Le prytanée athénien était un lieu de pouvoir important. (Phủ nguyên lão ở Athens là một địa điểm quyền lực quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prytanée National Militaire": Tên chính thức của một số trường thiếu sinh quân nổi tiếngPháp.
    • Le Prytanée National Militaire est l'un des lycées les plus prestigieux de France. (Trường Thiếu sinh quân Quốc giamột trong những trường trung học danh giá nhất nước Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Prytane (danh từ giống đực, ít dùng): Thành viên của hội đồng nguyên lão ở Hy Lạp cổ đại.
  • Internat (danh từ giống đực): Trường nội trú (nghĩa rộng hơn, không đặc thù quân sự hay lịch sử như "prytanée").
Từ đồng nghĩa
  • École militaire préparatoire: Trường dự bị quân sự (nghĩa hiện đại, chỉ trường thiếu sinh quân).
  • Bâtiment public: Tòa nhà công cộng (nghĩa kiến trúc, liên quan đến nghĩa lịch sử).
prytanée

Le prytanée était un bâtiment public important dans la cité antique.

danh từ giống đực
  1. trường thiếu sinh quân
  2. (sử học) phủ nguyên lão (A-ten)

Từ gần giống