pré-salé

Học thuật
Thân thiện
pré-salé

Le mouton de pré-salé broute dans la prairie côtière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cừu (nuôi ở) đồng cỏ mặn: Chỉ một con cừu được nuôi trên các đồng cỏ ven biển (thườngvùng Normandie Bretagne của Pháp), nơi cỏ mọc trên đất nhiễm mặn do thủy triều. Thịt của loại cừu này hương vị đặc trưng.
    • Thịt cừu từ đồng cỏ mặn: Cũng dùng để chỉ chính loại thịt cừu nguồn gốc từ những con cừu được nuôi theo cách này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pré-salés paissent en bord de mer. (Những con cừu đồng cỏ mặn gặm cỏ ven biển.)
    • Ce restaurant est réputé pour son pré-salé. (Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt cừu đồng cỏ mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viande des pré-salé": Cụm từ cố định để chỉ thịt cừu đồng cỏ mặn.

    • La viande des pré-salé est très appréciée des gourmets. (Thịt cừu đồng cỏ mặn rất được các nhà sành ăn ưa chuộng.)
  • "manger du pré-salé": Ăn thịt cừu đồng cỏ mặn.

    • Lors de notre voyage en Normandie, nous avons mangé du pré-salé. (Trong chuyến đi tới Normandie, chúng tôi đã ăn thịt cừu đồng cỏ mặn.)
Biến thể từ liên quan
  • Pré-salés (số nhiều của "pré-salé"): Những con cừu đồng cỏ mặn.
  • Agneau pré-salé (cụm danh từ): Cừu non đồng cỏ mặn. (Đâymột biến thể cụ thể hơn, được liệt kê riêng từ bổ nghĩa "agneau").
Từ đồng nghĩa
  • Agneau de pré-salé: Cừu non đồng cỏ mặn (nhấn mạnh vào thịt cừu non).
  • Mouton des polders: Cừu nuôivùng đất bồi (có thểý nghĩa tương tựmột số vùng).
Ghi chú về văn hóa
  • Từ "pré-salé" không chỉmột từ chỉ loại thịt, mà còn gắn liền với một phương pháp chăn nuôi truyền thống một vùng địacụ thể của Pháp (chủ yếuvùng ven biển Normandie Bretagne). Hương vị đặc biệt của thịt được cho là nhờ vào loại cỏ mọc trên vùng đất nhiễm mặn này.
pré-salé

Le mouton de pré-salé broute dans la prairie côtière.

danh từ giống đực
  1. cừu (nuôi ở) đồng cỏ mặn
    • Viande des pré-salé
      thịt cừu đồng cỏ mặn
    • manger de pré-salé
      ăn thịt cừu đồng cỏ mặn