préadamite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về thời kỳ trước A-đam: Chỉ những gì tồn tại hoặc xảy ra trước thời điểm con người đầu tiên, A-đam, được tạo ra theo Kinh Thánh.
- Liên quan đến thuyết tiền A-đam: Liên quan đến học thuyết cho rằng đã có những giống người tồn tại trên Trái Đất trước A-đam.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người theo thuyết tiền A-đam: Người ủng hộ hoặc tin vào học thuyết về sự tồn tại của con người trước A-đam.
- Giống người trước A-đam: Chỉ một thành viên của giống loài được cho là đã sống trước thời A-đam.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les théories préadamites étaient controversées au XVIIe siècle. (Các học thuyết tiền A-đam đã gây tranh cãi vào thế kỷ 17.)
- Une civilisation préadamite est un concept purement hypothétique. (Một nền văn minh tiền A-đam là một khái niệm hoàn toàn giả định.)
Danh từ:
- Isaac La Peyrère était un préadamite célèbre. (Isaac La Peyrère là một người theo thuyết tiền A-đam nổi tiếng.)
- Certains auteurs imaginaient les préadamites comme des géants. (Một số tác giả tưởng tượng những người tiền A-đam như những người khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le monde préadamite": Thế giới tiền A-đam. Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử, thần học hoặc giả tưởng để mô tả trạng thái của Trái Đất và sự sống trước khi có A-đam.
- Les récits décrivent le monde préadamite comme très différent. (Các câu chuyện mô tả thế giới tiền A-đam rất khác biệt.)
Biến thể và từ liên quan
- Préadamisme (danh từ giống đực): Thuyết tiền A-đam. Học thuyết cho rằng đã có những con người tồn tại trước A-đam.
- Le préadamisme a été condamné par les autorités religieuses. (Thuyết tiền A-đam đã bị các nhà chức trách tôn giáo lên án.)
Từ đồng nghĩa
- Antédiluvien (tính từ): Thuộc về thời kỳ trước trận Đại Hồng Thủy. Tuy không hoàn toàn trùng khớp, nhưng trong ngữ cảnh Kinh Thánh, đôi khi được dùng với ý nghĩa tương tự để chỉ thời kỳ rất xa xưa.
- Préhistorique (tính từ): Thuộc về thời tiền sử. Có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học hiện đại để chỉ thời kỳ trước khi có ghi chép lịch sử, nhưng không mang sắc thái tôn giáo như "préadamite".
Lưu ý về cách dùng
- Từ "préadamite" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về lịch sử tư tưởng, thần học, hoặc trong văn học giả tưởng lấy cảm hứng từ các truyền thuyết. Nó không phải là một thuật ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày hay trong ngôn ngữ khoa học hiện đại (như khảo cổ học, nhân chủng học), vì các ngành khoa học này sử dụng các khung thời gian và thuật ngữ khác (ví dụ: thời kỳ đồ đá, người Homo sapiens).
tính từ
- xem préadamisme
- trước A-đam
- Le monde préadamitethế giới trước A-đam
danh từ
- người theo thuyết tiền A-đam
- giống người trước A-đam