préalable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trước, tiên quyết: Diễn tả điều gì đó phải xảy ra hoặc được thực hiện trước một sự việc khác, là điều kiện bắt buộc.
- Sơ bộ: Chỉ một giai đoạn hoặc hành động ban đầu, chuẩn bị.
Danh từ giống đực:
- Điều kiện tiên quyết: Một yêu cầu hoặc điều kiện bắt buộc phải được đáp ứng trước khi tiến hành việc khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une autorisation préalable est nécessaire. (Một sự cho phép trước là cần thiết.)
- Ils ont eu un entretien préalable. (Họ đã có một cuộc phỏng vấn sơ bộ.)
Danh từ:
- La maîtrise des bases est un préalable à cette formation. (Việc nắm vững kiến thức cơ bản là một điều kiện tiên quyết cho khóa đào tạo này.)
- Il a posé cela comme un préalable. (Anh ấy đã đặt ra điều đó như một điều kiện tiên quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Au préalable" (cụm trạng từ): Trước đã, trước tiên.
- Il faut vérifier les documents au préalable. (Cần phải kiểm tra các tài liệu trước đã.)
- Je vous préviendrai au préalable. (Tôi sẽ báo cho bạn trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Préalablement (trạng từ): Một cách tiên quyết, trước đó.
- Vous devez préalablement vous inscrire. (Bạn phải đăng ký trước.)
Từ đồng nghĩa
- Antérieur (adj): Trước, có trước (nhấn mạnh thứ tự thời gian).
- Préliminaire (adj): Sơ bộ, chuẩn bị (nhấn mạnh tính chất ban đầu, dẫn dắt).
- Condition préalable (cụm danh từ): Điều kiện tiên quyết (đồng nghĩa với danh từ "préalable").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Sans préalable: Không điều kiện tiên quyết, không báo trước.
- Une attaque sans préalable. (Một cuộc tấn công không báo trước.)
tính từ
- trước, tiên quyết
- Consentement préalalesự thỏa thuận trước
danh từ giống đực
- điều kiện tiên quyết
- Sans préalablekhông điều kiện tiên quyết
- au préalabletrước đã; trước