prébendé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống đực:
- Được hưởng bổng lộc (tôn giáo): Dùng để chỉ một tu sĩ hoặc một chức sắc trong Giáo hội được nhận một khoản thu nhập hoặc lợi ích (gọi là "prébende") từ một nhà thờ hoặc tu viện.
Danh từ giống đực:
- Tu sĩ được hưởng bổng lộc (tôn giáo): Chỉ bản thân người tu sĩ đang nhận "prébende" (bổng lộc).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un chanoine prébendé. (Một kinh sĩ được hưởng bổng lộc.)
- Danh từ:
- Les prébendés de cette cathédrale vivaient confortablement. (Những tu sĩ hưởng bổng lộc của nhà thờ chính tòa này sống một cách thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả cơ cấu tổ chức và tài chính truyền thống của Giáo hội Công giáo, đặc biệt là trước Cách mạng Pháp. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các văn bản học thuật hoặc lịch sử.
Biến thể và từ liên quan
- Prébende (danh từ giống cái): Bổng lộc (khoản thu nhập hoặc lợi ích bằng tiền hoặc hiện vật được cấp cho một tu sĩ).
- Prébendier (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với "prébendé" với tư cách là danh từ, cũng có nghĩa là người hưởng bổng lộc.
Từ đồng nghĩa
- Bénéficiaire (danh từ/tính từ): Người thụ hưởng, người được hưởng lợi. (Từ chung hơn, không chỉ trong bối cảnh tôn giáo).
- Titulaire d'une prébende (cụm từ): Người giữ một bổng lộc.
tính từ giống đực
- (tôn giáo) được hưởng bổng lộc
danh từ giống đực
- (tôn giáo) tu sĩ được hưởng bổng lộc