précarité

Học thuật
Thân thiện
précarité

Une famille vit dans la précarité, sans logement stable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tạm thời, tính không ổn định: Trong lĩnh vực luật học pháp lý, "précarité" chỉ tình trạng thiếu sự bảo đảm lâu dài, dựa trên một cơ sở tạm thời hoặc có thể bị chấm dứt.
    • Tính bấp bênh, tính mong manh; sự bấp bênh, sự mong manh: Chỉ trạng thái dễ bị tổn thương, không chắc chắn, thiếu an toàn, đặc biệt trong các lĩnh vực như việc làm, nhà ở, hoặc điều kiện sống nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La précarité de son emploi l'inquiète. (Tính bấp bênh trong công việc của anh ấy khiến anh lo lắng.)
    • Beaucoup de jeunes font face à la précarité du logement. (Nhiều thanh niên phải đối mặt với tình trạng nhà ở bấp bênh.)
    • La précarité de la situation économique est évidente. (Sự mong manh của tình hình kinh tếrõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Précarité énergétique": Tình trạng nghèo năng lượng, chỉ việc một hộ gia đình gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nhu cầu năng lượng cơ bản do thu nhập thấp nhà ở kém chất lượng.

    • Le gouvernement lutte contre la précarité énergétique. (Chính phủ đang đấu tranh chống lại tình trạng nghèo năng lượng.)
  • "Précarité administrative": Tình trạng bấp bênh về mặt hành chính, thường ám chỉ tình trạng cư trú hoặc làm việc không giấy tờ hợp lệ, dễ bị ảnh hưởng bởi thay đổi chính sách.

    • Les sans-papiers vivent dans une grande précarité administrative. (Những người không giấy tờ sống trong tình trạng bấp bênh hành chính lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Précaire (tính từ): mang tính tạm thời, bấp bênh, không chắc chắn.

    • un emploi précaire (một công việc bấp bênh)
    • une situation précaire (một tình huống mong manh)
  • Précarisation (danh từ giống cái): quá trình trở nên bấp bênh hóa, sự gia tăng tình trạng bấp bênh (thường trong thị trường lao động).

    • la précarisation de l'emploi (sự bấp bênh hóa của việc làm)
Từ đồng nghĩa
  • Instabilité (sự không ổn định).
  • Incertitude (sự không chắc chắn).
  • Vulnérabilité (tính dễ bị tổn thương).
  • Fragilité (tính mong manh, dễ vỡ).
Các cụm từ liên quan
  • Vivre dans la précarité: sống trong tình trạng bấp bênh.

    • Des milliers de personnes vivent dans la précarité. (Hàng nghìn người sống trong tình trạng bấp bênh.)
  • Lutter contre la précarité: đấu tranh chống lại tình trạng bấp bênh.

    • Cette association lutte contre la précarité des étudiants. (Hiệp hội này đấu tranh chống lại tình trạng bấp bênh của sinh viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en situation de précarité: ở trong hoàn cảnh bấp bênh. Cụm này thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí để mô tả tình trạng khó khăn.
    • Les familles monoparentales sont souvent en situation de précarité. (Các gia đình đơn thân thườngtrong hoàn cảnh bấp bênh.)
précarité

Une famille vit dans la précarité, sans logement stable.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) tính tạm thời
  2. tính bấp bênh, tính mong manh; sự bấp bênh, sự mong manh

Từ trái nghĩa