pérennité

Học thuật
Thân thiện
pérennité

La pérennité de cette tradition se voit dans la fête annuelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính lâu dài, tính vĩnh cửu: Chỉ đặc tính của một sự vật, hiện tượng, tổ chức hay ý tưởng khả năng tồn tại trong một thời gian rất dài, gần như không thay đổi hoặc không bị hủy hoại theo thời gian.
    • Tính lâu đời: Chỉ đặc tính đã tồn tại qua nhiều thế hệ, từ rất lâu trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pérennité de l'entreprise est assurée par une bonne gestion. (Tính lâu dài của doanh nghiệp được đảm bảo nhờ quảntốt.)
    • Les historiens étudient la pérennité de cette tradition. (Các nhà sử học nghiên cứu tính lâu đời của truyền thống này.)
    • Il faut penser à la pérennité de nos ressources naturelles. (Phải nghĩ đến tính lâu dài của các nguồn tài nguyên thiên nhiên của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assurer la pérennité de quelque chose": Đảm bảo tính lâu dài, sự tồn tại vững bền của một cái gì đó.

    • Le but est d'assurer la pérennité du projet. (Mục đíchđể đảm bảo tính lâu dài của dự án.)
  • "Question de pérennité": Vấn đề về sự tồn tại lâu dài.

    • Pour cette petite association, c'est une question de pérennité. (Đối với hiệp hội nhỏ này, đómột vấn đề về sự tồn tại lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Pérenne (tính từ): lâu dài, vĩnh cửu, lâu năm.

    • Une plante pérenne. (Một loài cây lâu năm.)
    • Un problème pérenne. (Một vấn đề dai dẳng/lâu dài.)
  • Pérenniser (ngoại động từ): làm cho lâu dài, kéo dài sự tồn tại, củng cố.

    • Il faut pérenniser ces bonnes pratiques. (Cần phải củng cố/duy trì lâu dài những thói quen tốt này.)
Từ đồng nghĩa
  • Durabilité: tính bền vững, độ bền.
  • Stabilité: sự ổn định.
  • Perpétuité: tính vĩnh viễn, vô tận (thường mạnh hơn, mang tính tuyệt đối).
  • Longévité: tuổi thọ, sự trường tồn.
Từ trái nghĩa
  • Éphémère: ngắn ngủi, thoáng qua.
  • Fragilité: tính mong manh, dễ vỡ.
  • Instabilité: sự bất ổn, không ổn định.
  • Précarité: tính tạm thời, bấp bênh.
Các cụm từ liên quan
  • Pérennité financière: tính bền vững về tài chính.

    • La pérennité financière de l'hôpital est en danger. (Tính bền vững về tài chính của bệnh viện đang gặp nguy hiểm.)
  • Pérennité des emplois: sự ổn định lâu dài của việc làm.

    • L'accord vise à garantir la pérennité des emplois. (Thỏa thuận nhằm đảm bảo sự ổn định lâu dài của việc làm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pérennité". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc hành chính.)

pérennité

La pérennité de cette tradition se voit dans la fête annuelle.

danh từ giống cái
  1. tính lâu dài, tính vĩnh cửu; tính lâu đời
    • La pérennité de certaines usages
      tính lâu đời của một tập quán

Từ trái nghĩa

Từ gần giống