précautionneusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) thận trọng, cẩn thận: "précautionneusement" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự cẩn trọng, chú ý để tránh rủi ro, nguy hiểm hoặc sai sót.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a ouvert le colis précautionneusement. (Anh ấy đã mở gói hàng một cách thận trọng.)
- Elle a descendu les escaliers précautionneusement à cause de sa cheville foulée. (Cô ấy đã xuống cầu thang một cách cẩn thận vì bị trật mắt cá chân.)
- Le restaurateur a placé précautionneusement le gâteau sur la table. (Người chủ nhà hàng đã đặt chiếc bánh lên bàn một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir précautionneusement": Hành động một cách thận trọng.
- Face à une situation délicate, il vaut mieux agir précautionneusement. (Trước một tình huống tế nhị, tốt hơn hết là hành động một cách thận trọng.)
"S'exprimer précautionneusement": Diễn đạt, phát biểu một cách thận trọng.
- Le diplomate s'est exprimé précautionneusement pour éviter tout malentendu. (Nhà ngoại giao đã phát biểu một cách thận trọng để tránh mọi hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Précautionneux, précautionneuse (tính từ): thận trọng, cẩn thận.
- Une attitude précautionneuse. (Một thái độ thận trọng.)
Précaution (danh từ): sự thận trọng, biện pháp phòng ngừa.
- Prendre des précautions. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa.)
Từ đồng nghĩa
- Prudemment: một cách thận trọng, một cách dè dặt.
- Avec précaution: với sự thận trọng.
- Soigneusement: một cách cẩn thận, tỉ mỉ (nhấn mạnh vào sự chú ý đến chi tiết).
Từ trái nghĩa
- Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
- Témérairement: một cách liều lĩnh, táo bạo.
- Imprudemment: một cách thiếu thận trọng.