précautionneux

Học thuật
Thân thiện
précautionneux

Le voyageur précautionneux vérifie son équipement avant de partir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thận trọng, cẩn thận: Chỉ tính cách hoặc hành động của một người luôn suy nghĩ kỹ lưỡng hành động một cách cẩn thận để tránh rủi ro hoặc sai sót.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est très précautionneux quand il conduit sur des routes glacées. (Anh ấy rất thận trọng khi lái xe trên những con đường đóng băng.)
    • Une approche précautionneuse est nécessaire pour ce projet délicat. (Một cách tiếp cận thận trọngcần thiết cho dự án tế nhị này.)
    • Soyez précautionneux avec ces documents confidentiels. (Hãy thận trọng với những tài liệu mật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir de manière précautionneuse": Hành động một cách thận trọng.

    • Le chirurgien agit toujours de manière précautionneuse. (Vị bác sĩ phẫu thuật luôn hành động một cách thận trọng.)
  • "Par mesure précautionneuse": Với tư cáchmột biện pháp phòng ngừa, thận trọng.

    • Par mesure précautionneuse, l'accès au parc a été fermé après la tempête. (Với tư cáchmột biện pháp phòng ngừa, lối vào công viên đã bị đóng sau cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Précaution (danh từ giống cái): Sự thận trọng, biện pháp phòng ngừa.

    • Prendre des précautions. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa.)
  • Précautionneusement (trạng từ): Một cách thận trọng.

    • Il a rangé les verres précautionneusement. (Anh ấy đã cất những chiếc ly một cách thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudent: Thận trọng, khôn ngoan.
  • Circonspect: Thận trọng, dè dặt (nhấn mạnh đến sự dè dặt trong lời nói, phán đoán).
  • Vigilant: Cảnh giác, thức tỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Imprudent: Không thận trọng, liều lĩnh.
  • Téméraire: Liều lĩnh, táo bạo.
  • Négligent: Cẩu thả, thiếu thận trọng.
précautionneux

Le voyageur précautionneux vérifie son équipement avant de partir.

tính từ
  1. thận trọng
    • Voyageur précautionneux
      nhà du lịch thận trọng

Từ trái nghĩa