irréfléchi

Học thuật
Thân thiện
irréfléchi

Il a fait un geste irréfléchi en jetant la balle à l'intérieur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không suy nghĩ, nông nổi: Chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách vội vàng, thiếu sự cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'était un geste irréfléchi. (Đómột cử chỉ nông nổi.)
    • Il est souvent irréfléchi dans ses paroles. (Anh ấy thường nói năng không suy nghĩ.)
    • Prendre une décision irréfléchie peut avoir des conséquences graves. (Đưa ra một quyết định thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir de manière irréfléchie": Hành động một cách thiếu suy nghĩ.

    • Il a agi de manière irréfléchie et a tout perdu. (Anh ta đã hành động thiếu suy nghĩ mất tất cả.)
  • "Jeunesse irréfléchie": Tuổi trẻ bồng bột, thiếu chín chắn.

    • On pardonne souvent les erreurs de la jeunesse irréfléchie. (Người ta thường tha thứ cho những sai lầm của tuổi trẻ bồng bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Irréflexion (danh từ giống cái): Sự thiếu suy nghĩ, tính nông nổi.

    • Son échec est à son irréflexion. (Thất bại của anh ta là do tính nông nổi.)
  • Réfléchi (tính từ, từ trái nghĩa): suy nghĩ, thận trọng.

    • C'est une personne réfléchie. (Đómột người thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Impulsif: Bốc đồng, hấp tấp.
  • Inconsidéré: Không thận trọng, thiếu cân nhắc.
  • Téméraire: Liều lĩnh, táo bạo (theo nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'irréfléchi' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Péter plus haut que son cul" (thành ngữ thô tục, mang tính ẩn dụ): Hành động một cách liều lĩnh, ngạo mạn thiếu suy nghĩ về khả năng thực sự của bản thân.
    • En défiant son patron, il a vraiment pété plus haut que son cul. (Khi thách thức ông chủ, hắn ta đã thực sự hành động quá liều lĩnh ngu ngốc.)
irréfléchi

Il a fait un geste irréfléchi en jetant la balle à l'intérieur.

tính từ
  1. không suy nghĩ, nông nổi

Từ trái nghĩa