préchauffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Nung trước, nung nóng sơ bộ: Làm nóng một vật, một thiết bị hoặc một không gian đến một nhiệt độ nhất định trước khi sử dụng cho mục đích chính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut préchauffer le four avant d'y mettre le gâteau. (Phải làm nóng trước nướng trước khi cho bánh vào.)
    • Cette machine préchauffe le métal pour faciliter le moulage. (Máy này nung nóng sơ bộ kim loại để dễ đúc hơn.)
    • N'oublie pas de préchauffer la voiture par ce froid. (Đừng quên làm nóng trước xe ô trong trời lạnh thế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préchauffer une salle": Làm ấm phòng trước.

    • Le concierge préchauffe le gymnase avant l'arrivée des élèves. (Người gác cổng làm ấm trước phòng tập thể dục trước khi học sinh đến.)
  • "Préchauffer un moteur": Làm nóng máy (động cơ) trước.

    • Il est conseillé de préchauffer le moteur diesel par temps froid. (Người ta khuyên nên làm nóng trước động cơ diesel khi trời lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Préchauffage (danh từ): Sự nung trước, sự làm nóng sơ bộ.

    • Le préchauffage du four est essentiel pour une cuisson uniforme. (Việc làm nóng trước cần thiết để nướng đều.)
  • Préchauffeur (danh từ): Thiết bị nung nóng sơ bộ, bộ phận làm nóng trước.

    • Le préchauffeur d'air améliore le rendement de la chaudière. (Bộ làm nóng trước không khí cải thiện hiệu suất của hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chauffer à l'avance: Làm nóng trước.
  • Mettre en température: Đưa đến nhiệt độ (cần thiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) nung trước, nung nóng sơ bộ