précipiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Quẳng xuống, đẩy xuống: Hành động làm cho một vật hoặc người rơi xuống từ trên cao một cách mạnh mẽ và nhanh chóng.
- (Nghĩa bóng) Đẩy vào (một tình huống tiêu cực): Khiến ai đó rơi vào một hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm hoặc bất hạnh một cách đột ngột.
- Lật đổ: Làm sụp đổ một chế độ, một hệ thống quyền lực.
- Thúc gấp, đẩy nhanh, làm cho hối hả: Làm cho một hành động hoặc quá trình diễn ra nhanh hơn bình thường, đôi khi một cách vội vàng.
- (Hóa học) Làm kết tủa: Trong hóa học, chỉ hành động tạo ra hoặc làm cho một chất rắn tách ra khỏi dung dịch.
Nội động từ:
- (Hóa học) Kết tủa: Chỉ trạng thái của một chất rắn hình thành và tách ra khỏi dung dịch.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le méchant a précipité la pierre du haut de la falaise. (Kẻ xấu đã quẳng hòn đá từ trên vách núi cao xuống.)
- Cette décision imprudente l'a précipité dans la faillite. (Quyết định thiếu thận trọng đó đã đẩy anh ta vào cảnh phá sản.)
- La révolution a précipité le gouvernement. (Cuộc cách mạng đã lật đổ chính phủ.)
- Ne précipite pas tes réponses, réfléchis bien. (Đừng vội vàng trả lời, hãy suy nghĩ kỹ.)
- Le chimiste a précipité le sel en ajoutant de l'acide. (Nhà hóa học đã làm kết tủa muối bằng cách thêm axit.)
Nội động từ:
- En refroidissant, le sel dissous précipite au fond du bécher. (Khi nguội đi, muối hòa tan kết tủa dưới đáy cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se précipiter" (Động từ phản thân):
- Lao vào, xông vào, đổ xô đến: Di chuyển rất nhanh và mạnh mẽ về phía một cái gì đó.
- Les gens se sont précipités vers les soldes. (Mọi người đổ xô đến chỗ bán hàng giảm giá.)
- Vội vã làm gì: Hành động một cách quá nhanh, thiếu suy nghĩ.
- Ne te précipite pas, tu as le temps. (Đừng vội vã, cậu còn thời gian mà.)
- (Nghĩa bóng) Đổ dồn, ập đến (về cảm xúc, sự kiện): Xuất hiện cùng lúc với cường độ mạnh.
- Les souvenirs se sont précipités dans son esprit. (Những ký ức ồ ạt ùa về trong tâm trí cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Précipitation (danh từ):
- Sự vội vàng, sự hấp tấp: Trạng thái hành động quá nhanh.
- Agir avec précipitation. (Hành động một cách hấp tấp.)
- (Khí tượng) Lượng mưa, giáng thủy: Chỉ mưa, tuyết rơi.
- Les précipitations seront abondantes demain. (Lượng mưa sẽ nhiều vào ngày mai.)
- (Hóa học) Sự kết tủa: Quá trình tạo thành chất kết tủa.
- Précipitamment (trạng từ): Một cách vội vã, hối hả.
- Il est parti précipitamment. (Anh ấy đã ra đi một cách vội vã.)
Từ đồng nghĩa
- Jeter (ném, quăng): Chỉ hành động ném mạnh.
- Pousser (đẩy): Chỉ hành động đẩy ai/vào đâu.
- Renverser (lật đổ): Làm đổ, lật đổ.
- Hâter / Accélérer (thúc đẩy, tăng tốc): Làm cho nhanh hơn.
- Dépêcher (vội vã): Làm gấp, khẩn trương.
Từ trái nghĩa
- Soulever / Élever (nâng lên, đỡ lên): Trái nghĩa với "quẳng xuống".
- Retarder / Ralentir (làm chậm trễ, làm chậm lại): Trái nghĩa với "thúc gấp".
- Dissoudre (hòa tan): Trái nghĩa với "kết tủa" trong hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Précipiter le mouvement: Đẩy nhanh tiến trình, thúc đẩy sự việc.
- Cette nouvelle loi va précipiter le mouvement de transition écologique. (Luật mới này sẽ thúc đẩy tiến trình chuyển đổi sinh thái.)
- Être précipité dans l'abîme: Bị đẩy vào vực thẳm (của tuyệt vọng, thất bại).
- La crise économique l'a précipité dans l'abîme. (Khủng hoảng kinh tế đã đẩy anh ta vào vực thẳm.)
ngoại động từ
- quẳng xuống, đẩy xuống
- Précipiter un ami dans le ruisseauđẩy bạn xuống suối
- (nghĩa bóng) đẩy vào
- Précipiter quelqu'un dans le malheurđẩy ai vào cảnh bất hạnh
- lật đổ
- Précipiter une monarchielật đổ một nền quân chủ
- thúc gấp, đẩy nhanh, làm cho hối hả
- Précipiter son départhối hả ra đi
- Précipiter ses pasrảo bước
- (hóa học) làm kết tủa
nội động từ
- (hóa học) kết tủa