précepteur

danh từ
  1. gia sư
  2. (từ , nghĩa ) thầy dạy, thầy học
  3. (sử học) thái phó
    • Précepteur du prince
      thái phó dạy hoàng tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

précepteur
Le précepteur enseigne la géographie au jeune garçon dans la bibliothèque.