précepteur

Học thuật
Thân thiện
précepteur

Le précepteur enseigne la géographie au jeune garçon dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gia sư: Người được thuê để dạy kèm riêng cho một hoặc một vài học sinh, thườngtại nhà của học sinh.
    • Thầy dạy, thầy học (từ ): Từ dùng trong quá khứ để chỉ người thầy dạy học, đặc biệttrong các gia đình quyền quý.
    • Thái phó (sử học): Chức quan trong lịch sử, phụ trách việc giáo dục cho hoàng tử hoặc con cái trong hoàng tộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La famille noble a engagé un précepteur pour ses enfants. (Gia đình quý tộc đã thuê một gia sư cho con cái của họ.)
    • Au XVIIIe siècle, le précepteur vivait souvent dans la maison de ses élèves. (Vào thế kỷ 18, người thầy dạy học thường sống trong nhà của học trò mình.)
    • Le précepteur du prince devait lui enseigner l'histoire et la politique. (Vị thái phó của hoàng tử phải dạy cho ngài lịch sử chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir en précepteur": Hành động như một người thầy dạy dỗ, thường với sắc thái hơi giáo điều hoặc rao giảng.
    • Il a tendance à agir en précepteur avec ses collègues plus jeunes. (Anh ta xu hướng hành động như một người thầy dạy dỗ với các đồng nghiệp trẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Préceptrice (n.f): Dạng giống cái của "précepteur", chỉ nữ gia sư hoặc nữ thầy dạy học.

    • Elle était la préceptrice des enfants du duc. ( ấynữ gia sư của những đứa con của công tước.)
  • Préceptorat (n.m): Chức vụ, nhiệm vụ hoặc thời gian làm gia sư/thầy dạy.

    • Son préceptorat auprès du jeune comte a duré cinq ans. (Nhiệm vụ làm thầy dạy cho vị bá tước trẻ của ông đã kéo dài năm năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouverneur (n.m): Người giám hộ, thầy dạy (cũng thường dùng trong bối cảnh quý tộc, lịch sử).
  • Instituteur privé (n.m): Thầy giáo dạy riêng.
  • Maitre (n.m): Thầy giáo, bậc thầy (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Élève (n.m/f): Học sinh.
  • Disciple (n.m/f): Môn đệ, học trò.
Thành ngữ liên quan
  • "Le précepteur des princes": Thành ngữ chỉ người thầy ảnh hưởng lớn, dạy dỗ những người sau này nắm giữ quyền lực.
    • Ce philosophe était considéré comme le précepteur des princes de son époque. (Triết gia này được coi là người thầy của các bậc vương giả thời ông.)
précepteur

Le précepteur enseigne la géographie au jeune garçon dans la bibliothèque.

danh từ
  1. gia sư
  2. (từ , nghĩa ) thầy dạy, thầy học
  3. (sử học) thái phó
    • Précepteur du prince
      thái phó dạy hoàng tử

Từ gần giống