Tardivement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chậm, muộn, vào lúc muộn: "tardivement" mô tả một hành động xảy ra sau thời điểm thông thường, dự kiến hoặc mong muốn. nhấn mạnh vào thời điểm muộn màng khi sự việc diễn ra.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est arrivé tardivement à la réunion. (Anh ấy đã đến cuộc họp muộn.)
    • Les fruits ont mûri tardivement cette année à cause du froid. (Trái cây năm nay chín muộn trời lạnh.)
    • Elle a découvert tardivement sa passion pour la peinture. ( ấy đã phát hiện ra niềm đam mê hội họa muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répondre/S'excuser/Manifester tardivement": Trả lời/Xin lỗi/Bày tỏ một cách muộn màng.

    • Il a présenté ses excuses tardivement, après avoir compris son erreur. (Anh ta đã xin lỗi một cách muộn màng, sau khi hiểu ra lỗi của mình.)
  • "Être payé/Inscrit/Diagnostiqué tardivement": Được trả tiền/Đăng ký/Chẩn đoán muộn.

    • La maladie a été tardivement diagnostiquée. (Căn bệnh đã được chẩn đoán muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tardif, tardive (tính từ): muộn, chậm trễ.

    • Une réponse tardive (một câu trả lời muộn).
    • Une heure tardive (một giờ muộn/khuya).
  • Retard (danh từ): sự chậm trễ.

    • Le train a du retard. (Tàu bị chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sur le tard: Vào lúc muộn, về già (thường chỉ thời điểm trong ngày hoặc cuộc đời).
  • À une heure avancée: Vào một giờ muộn/khuya.
  • Après l'heure: Sau giờ (quy định).
Từ trái nghĩa
  • Tôt: sớm.
  • Précocement: sớm, sớm sủa.
  • À l'avance: trước, sớm.
phó từ
  1. chậm muộn khuya
    • Rentrer tardivement
      về muộn về khuya

Từ có nhắc đến "Tardivement"