précompte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền khấu trừ trước: Một khoản tiền được trừ trực tiếp vào thu nhập (thường là tiền lương hoặc tiền trợ cấp) trước khi người nhận được thanh toán. Khoản khấu trừ này thường dùng để đóng góp cho các quỹ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, thuế thu nhập, hoặc các khoản đóng góp bắt buộc khác theo quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le précompte sur votre salaire comprend les cotisations sociales. (Khoản tiền khấu trừ trước vào lương của bạn bao gồm các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội.)
- Le montant net est le salaire après déduction du précompte. (Số tiền thực lĩnh là tiền lương sau khi đã trừ đi khoản khấu trừ.)
- Les pensions sont également soumises à un précompte. (Các khoản trợ cấp hưu trí cũng phải chịu khấu trừ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Précompte professionnel": Thuế khấu trừ trước đối với thu nhập từ nghề nghiệp, một loại thuế thu nhập được khấu trừ tại nguồn ở một số quốc gia như Bỉ.
- Le précompte professionnel est retenu par votre employeur. (Thuế thu nhập khấu trừ trước được chủ lao động của bạn giữ lại.)
- "Soumis au précompte": Phải chịu khấu trừ trước.
- Ces revenus sont soumis au précompte. (Các khoản thu nhập này phải chịu khấu trừ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Précompter (động từ): Khấu trừ trước.
- L'employeur précompte les cotisations sur le salaire brut. (Người sử dụng lao động khấu trừ trước các khoản đóng góp trên tổng lương.)
- Retenue à la source (cụm danh từ nữ): Khấu trừ tại nguồn, một khái niệm tương tự.
- Cotisation (danh từ nữ): Khoản đóng góp (thường là một phần của ).
Từ đồng nghĩa
- Retenue (danh từ nữ): Khoản khấu trừ, khoản giữ lại.
- Prélèvement (danh từ giống đực): Khoản khấu trừ, khoản thu.
Các cụm từ liên quan
- Précompte mobilier: Thuế khấu trừ trước đối với thu nhập từ chứng khoán (như cổ tức, lãi suất).
- Le précompte mobilier s'applique aux dividendes. (Thuế khấu trừ trước trên thu nhập di động áp dụng cho cổ tức.)
danh từ giống đực
- tiền khấu trừ (vào tiền lương để đóng bảo hiểm xã hội....)