précontraint

Học thuật
Thân thiện
précontraint

Un ingénieur examine un pont en béton précontraint.

Định nghĩa
  1. Tính từ (xây dựng):
    • Chịu ứng suất trước; (chịu) dự ứng lực: Một kỹ thuật xây dựng trong đó các cấu kiện tông được tạo ra một ứng suất nén bên trong trước khi chịu tải trọng thực tế, nhằm tăng cường khả năng chịu lực giảm độ võng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une poutre précontrainte est plus résistante à la traction. (Một dầm chịu ứng suất trước khả năng chịu kéo tốt hơn.)
    • La construction de ce pont a nécessité l'utilisation de techniques précontraintes. (Việc xây dựng cây cầu này đòi hỏi phải sử dụng các kỹ thuật dự ứng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système précontraint": Hệ thống dự ứng lực.
    • Le système précontraint de ce bâtiment est très complexe. (Hệ thống dự ứng lực của tòa nhà này rất phức tạp.)
  • "Par câbles précontraints": Bằng cáp dự ứng lực.
    • La dalle a été renforcée par câbles précontraints. (Sàn đã được gia cố bằng cáp dự ứng lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Précontrainte (danh từ giống cái): Ứng suất trước, dự ứng lực.
    • La précontrainte améliore la durabilité du béton. (Dự ứng lực cải thiện độ bền của tông.)
  • Précontraindre (động từ): Gây ứng suất trước, tạo dự ứng lực.
    • Il faut précontraindre les câbles avant le coulage du béton. (Phải tạo dự ứng lực cho các cáp trước khi đổ tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Armé de précontrainte: Được gia cố bằng dự ứng lực.
  • À post-tension (kỹ thuật cụ thể): Ứng suất sau (một phương pháp tạo dự ứng lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

précontraint

Un ingénieur examine un pont en béton précontraint.

tính từ
  1. (xây dựng) chịu ứng suất trước; (chịu) dự ứng lực
    • Béton précontraints
      tông chịu ứng suất trước, tông dự ứng lực

Từ gần giống

Từ chứa "précontraint"