précontrainte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Xây dựng) Chịu ứng suất trước; (chịu) dự ứng lực: Mô tả một vật liệu hoặc cấu kiện xây dựng (thường là bê tông) đã được tạo ra một lực nén bên trong chủ động trước khi chịu tải trọng bên ngoài, nhằm tăng cường khả năng chịu lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une poutre précontrainte est plus résistante à la flexion. (Một dầm chịu ứng suất trước có khả năng chống uốn tốt hơn.)
- La technique de construction précontrainte est largement utilisée pour les ponts. (Kỹ thuật xây dựng dự ứng lực được sử dụng rộng rãi cho các cây cầu.)
- Ce sont des éléments en béton précontraint. (Đây là những cấu kiện bằng bê tông dự ứng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système de précontrainte": Hệ thống dự ứng lực, bao gồm các cáp thép và thiết bị neo giữ dùng để tạo lực căng ban đầu.
- L'ingénieur vérifie le système de précontrainte du tablier du pont. (Kỹ sư đang kiểm tra hệ thống dự ứng lực của mặt cầu.)
- "Mise en précontrainte": Quá trình tạo dự ứng lực, công đoạn căng cáp thép.
- La mise en précontrainte des câbles doit être contrôlée avec précision. (Việc tạo dự ứng lực cho các cáp phải được kiểm soát một cách chính xác.)
Biến thể và từ liên quan
- Précontrainte (danh từ giống cái): Ứng suất trước, dự ứng lực.
- La précontrainte améliore la durabilité de la structure. (Dự ứng lực làm tăng độ bền của kết cấu.)
- Précontraindre (động từ): Gây ứng suất trước, tạo dự ứng lực.
- Il faut précontraindre le béton avant qu'il ne durcisse complètement. (Phải tạo dự ứng lực cho bê tông trước khi nó đông kết hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Armé de câbles de tension: Được gia cố bằng cáp căng. (Cụm từ mô tả kỹ thuật tương tự.)
Các cụm từ liên quan
- Béton précontraint par post-tension: Bê tông dự ứng lực căng sau (phương pháp căng cáp sau khi bê tông đã đông cứng).
- Béton précontraint par pré-tension: Bê tông dự ứng lực căng trước (phương pháp căng cáp trước khi đổ bê tông).
tính từ
- (xây dựng) chịu ứng suất trước; (chịu) dự ứng lực
- Béton précontraintsbê tông chịu ứng suất trước, bê tông dự ứng lực